
Danilo
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Danilo
9 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Danilo 0 bàn sau 538 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,24 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Flamengo | 9 | 538 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,24 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Flamengo | 5 | 365 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,77 |
| 2026Carioca - 1 | Flamengo | 3 | 206 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2026Carioca A2 | Flamengo | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Copa Do Brasil | Flamengo | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2026CONMEBOL Recopa | Flamengo | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Serie A | Flamengo | 20 | 1.409 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Flamengo | 6 | 397 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2025Carioca - 1 | Flamengo | 4 | 360 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,65 |
| 2025Carioca A2 | Flamengo | 4 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Club World Cup | Flamengo | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2025Copa Do Brasil | Flamengo | 2 | 180 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025Supercopa do Brasil | Flamengo | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Flamengo | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Danilo
Danilo mang áo số 13 của Flamengo và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 15/07/1991 — năm nay 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 184 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 15/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Flamengo
Câu lạc bộ và hợp đồng của Danilo
Chặng đường sự nghiệp Danilo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danilo là ngày 01/01/2012, khi anh rời Santos sang FC Porto — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Flamengo, nơi anh đến ngày 29/01/2025 từ Juventus. Ở mùa 2026 tại Serie A, anh có 9 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Flamengo ghi anh mang áo số 13.
Danilo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Danilo, gần nhất là từ Juventus sang Flamengo ngày 29/01/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/1/2025 | Juventus | Flamengo | Không công bố |
| 7/8/2019 | Manchester City | Juventus | Không công bố |
| 23/7/2017 | Real Madrid | Manchester City | Không công bố |
| 1/7/2015 | FC Porto | Real Madrid | Không công bố |
| 1/1/2012 | Santos | FC Porto | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Danilo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | 2025 – 2026 | 63 | 3.815 | 5 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danilo
- Danilo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Serie A, Danilo ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Danilo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danilo đang thuộc biên chế Flamengo, mang áo số 13.
- Danilo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Danilo 35 tuổi (sinh ngày 15/07/1991), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.