Juventus
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng G
Juventus đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 6 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Juventus trên bảng xếp hạng Serie A
Juventus xếp thứ 6 tại Serie A sau 6 trận. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Juventus hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Juventus và Como đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Inter là 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là vòng loại Cúp C3 Châu Âu.
Hàng công và hàng thủ Juventus
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Juventus mùa 26/27. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +4.
Juventus thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Juventus hoà Cagliari 1-1 trên sân khách và thua Cremonese 0-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà.
Juventus: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Juventus góp mặt tại Serie A mùa 26/27. Sức chứa của Allianz Stadium là 41.507 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2011. Đây là một đại diện của bóng đá Ý.
Khác biệt sân bãi của Juventus
Thành tích hai sân của Juventus là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 1 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Juventus mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Juventus là Edon Zhegrova với 2 pha lập công. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo. Chân sút này đã đá 4 trận với 78 phút trên sân.
Juventus đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 19/10/2026, Juventus tiếp Lazio trên sân Allianz Stadium, bóng lăn lúc 01h45 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Lazio có 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Zeki Çelik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Gleison Bremer | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Federico Gatti | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Lloyd Kelly | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Francisco Conceição | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 7 | Justin Oboavwoduo | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Augusto Owusu | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo | Pháp |
| 9 | Arman Durmiši | Tiền đạo | Albania |
| 10 | Kenan Yıldız | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Edon Zhegrova | Tiền đạo | Kosovo |
| 12 | Douglas Luiz | Tiền vệ | Brazil |
| 13 | Jérémie Boga | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo | Ba Lan |
| 14 | Destiny Elimoghale | Tiền vệ | Ý |
| 15 | Pierre Kalulu | Hậu vệ | Pháp |
| 16 | Filippo Pagnucco | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Kerim Alajbegović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 18 | Jeff Ekhator | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Khéphren Thuram | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Weston McKennie | Tiền vệ | Mỹ |
| 23 | Carlo Pinsoglio | Thủ môn | Ý |
| 24 | Daniele Rugani | Hậu vệ | Ý |
| 25 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | Ý |
| 26 | Jhon Lucumí | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ | Senegal |
| 31 | Nicolás González | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Juan Cabal | Hậu vệ | Colombia |
| 33 | Neto | Thủ môn | Brazil |
| 40 | Riccardo Radu | Thủ môn | Romania |
| 44 | Niccolò Rizzo | Hậu vệ | Ý |
| 49 | Grady Makiobo Makiobo | Tiền vệ | Bỉ |
| 51 | Luca Amaradio | Tiền vệ | Ý |
| 52 | Thomas Corigliano | Tiền vệ | Ý |
| 53 | Alfonso Montero | Hậu vệ | Uruguay |
| 54 | Josue Banewa Grelaud | Hậu vệ | Bỉ |
| 55 | Alessandro Brancato | Tiền vệ | Ý |
| 56 | Diego Ripani | Tiền vệ | Ý |
| 57 | Davide Marchisio | Tiền vệ | Ý |
| 58 | Federico Savio | Hậu vệ | Ý |
| 59 | Christian Corradi | Hậu vệ | Ý |
| 60 | Simone Guerra | Tiền đạo | Ý |
| 61 | Stefano Mangiapoco | Thủ môn | Ý |