
Neto
Thủ môn ·
Juventus
Chặng đường sự nghiệp Neto
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Neto là ngày 01/01/2009, khi anh từ Athletico U20 chuyển tới Athletico — năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Fiorentina ngày 08/01/2011 từ Athletico với phí 3,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 170 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Fiorentina tại Serie A, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 33 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. FC Barcelona đón anh ngày 01/07/2019 từ Valencia, phí 26 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 139 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 12/13 tại Serie A cùng Fiorentina, với 38 lần, năm anh bước sang tuổi 23. Tính trên 7 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 663 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 28/09/2026, anh chuyển từ No team sang Juventus — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 103 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Juventus. Trong đội hình Juventus, anh mang áo số 33.
Neto đã khoác áo những đội nào?
Neto có tên trong danh sách thi đấu của Fiorentina nhiều nhất, 170 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Fiorentina chiếm 26% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 7 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | 2026 | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa do Brasil | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Botafogo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,15 |
| Fiorentina | 11/12 | Serie A | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 12/13 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,79 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 16/17 | Serie A | 38 | 675 | 0 | 0 | 6,96 |
| Juventus | 15/16 | Serie A | 34 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fiorentina | 14/15 | Serie A | 31 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fiorentina | 13/14 | Serie A | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2880 | 0 | 0 | 7,10 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2385 | 0 | 0 | 7,00 |
| Botafogo | 2025 | VĐQG Brazil | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 36 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Botafogo | 2026 | VĐQG Brazil | 11 | 857 | 0 | 0 | 6,64 |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 35 | 630 | 0 | 0 | 6,94 |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 31 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 37 | 3060 | 0 | 0 | 6,92 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 38 | 2970 | 0 | 0 | 6,94 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 90 | 0 | 0 | 8,00 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 450 | 0 | 0 | 7,02 |
| Juventus | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Juventus | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,62 |
| Botafogo | 2026 | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 210 | 0 | 0 | 7,30 |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Neto
Neto là thủ môn mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Juventus. Ngày sinh trong hồ sơ là 19/07/1989 — năm nay 37 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 19/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Juventus
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Neto thuộc biên chế CLB nào?
Neto chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Neto là từ Athletico U20 sang Athletico ngày 01/01/2009, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Athletico sang Fiorentina ngày 08/01/2011, phí 3,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Athletico U20 | Athletico | Không công bố |
| 8/1/2011 | Athletico | Fiorentina | 3,5 triệu EUR |
| 3/7/2015 | Fiorentina | Juventus | Tự do |
| 7/7/2017 | Juventus | Valencia | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Valencia | FC Barcelona | 26 triệu EUR |
| 7/8/2022 | FC Barcelona | Bournemouth | Tự do |
| 30/8/2024 | Bournemouth | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Arsenal | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2025 | Bournemouth | Botafogo | Tự do |
| 1/7/2026 | Botafogo | No team | Không công bố |
| 28/9/2026 | No team | Juventus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 29/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Neto
- Quốc tịch của Neto là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Neto là Brazil.
- Neto đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Neto hiện khoác áo Juventus, mang áo số 33 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Neto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Neto 37 tuổi (sinh ngày 19/07/1989), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.