Botafogo
Brazil
Thứ hạng VĐQG Brazil
Botafogo đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội tại VĐQG Brazil, với 35 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 42
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Botafogo trên bảng xếp hạng VĐQG Brazil
Botafogo đang nằm trong suất dự Copa Sudamericana với 35 điểm. Đội có 9 thắng, 8 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Botafogo
Khoảng cách từ Botafogo tới Flamengo ở ngôi đầu là 29 điểm. Vitória đang hơn đội 1 điểm. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Copa Sudamericana.
Sức mạnh ghi bàn của Botafogo
Cán cân bàn thắng bại của Botafogo đang là −5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 18. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8.
Botafogo qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Botafogo thua Vasco da Gama 1-2 trên sân nhà. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Botafogo là đội bóng nước nào?
Botafogo là đội bóng Brazil, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Brazil. Estádio Nilton Santos được khánh thành năm 2007, sức chứa 46.831 chỗ.
Botafogo chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Botafogo thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 22 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 17 bàn và nhận 25 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Botafogo?
Danilo Santos là người ghi nhiều bàn nhất cho Botafogo mùa 2026 với 9 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Chân sút này đã đá 22 trận với 1.863 phút trên sân.
Botafogo gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Botafogo làm khách của Coritiba trên sân Estádio Major Antônio Couto Pereira lúc 02h00 ngày 13/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Coritiba là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 38 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hakim Zyach | Tiền vệ | Morocco |
| 2 | Vitinho | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | Arthur Chaves | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Nahuel Ferraresi | Hậu vệ | Venezuela |
| 6 | Cristian Medina | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Júnior Santos | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Danilo Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Tiquinho Soares | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Álvaro Montoro | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Matheus Martins | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Gabriel Batista | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Alex Telles | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Jordan Barrera | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | Warleson | Thủ môn | Brazil |
| 19 | Arthur Cabral | Tiền đạo | Brazil |
| 19 | Ythallo | Hậu vệ | Brazil |
| 21 | Marçal | Hậu vệ | Brazil |
| 22 | Hakim Ziyech | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Allan | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Anthony | Hậu vệ | Brazil |
| 27 | Caio Roque | Hậu vệ | Brazil |
| 29 | Paulinho | Hậu vệ | Brazil |
| 31 | Kaio Pantaleão | Hậu vệ | Brazil |
| 32 | Rhyan Carvalho | Thủ môn | Brazil |
| 33 | Lucas Monzón | Hậu vệ | Uruguay |
| 34 | Gabriel Justino | Hậu vệ | Brazil |
| 36 | Gabriel Abdias | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | Kadir Barría | Tiền đạo | Panama |
| 38 | Victor Hugo | Tiền vệ | Brazil |
| 39 | Arthur Izaque | Tiền đạo | Brazil |
| 40 | Cristhian Loor | Thủ môn | Ecuador |
| 42 | Kadu Santos | Hậu vệ | Brazil |
| 45 | Caio Valle | Tiền vệ | Brazil |
| 53 | Kauã Branco | Hậu vệ | Brazil |
| 54 | Kawan Thomaz | Hậu vệ | Brazil |
| 55 | Wallace Davi | Tiền vệ | Brazil |
| 59 | Kauan Toledo | Tiền vệ | Brazil |
| 62 | Cléber Lucas | Thủ môn | Brazil |
| 63 | Herick | Hậu vệ | Brazil |
| 67 | Jhoan Hernandez | Hậu vệ | Colombia |
| 75 | Huguinho | Tiền vệ | Brazil |
| 77 | Lucas Villalba | Tiền vệ | Uruguay |
| 79 | Lucas Emanuel | Tiền đạo | Brazil |
| 80 | Bernardo Valim | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Edenilson | Tiền vệ | Brazil |
| 90 | Danilo Pereira | Tiền đạo | Brazil |
| 91 | Domingos Andrade | Tiền vệ | Angola |