Valencia
Tây Ban Nha
Thứ hạng La Liga
Valencia đang xếp thứ 19 trên tổng 20 đội tại La Liga, với 5 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Valencia mùa 26/27
Valencia đang ở nhóm xuống hạng với 5 điểm. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,6 điểm.
Valencia hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Valencia đang hơn Málaga CF 1 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Ngôi đầu của FC Barcelona còn xa 19 điểm.
Valencia thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Valencia: hoà Real Racing Club 2-2, thua Real Sociedad 2-3 và thắng Deportivo Alavés 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Valencia chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Valencia chưa thắng trận nào, còn trên sân khách thắng 1 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,5 bàn khi chơi ở nhà.
Valencia là đội bóng nước nào?
Mestalla, sân nhà của Valencia, chứa được 49.430 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1923. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha.
Valencia tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Valencia ghi 0,8 bàn và nhận 1,9 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Valencia gặp ai ở vòng tới?
Valencia sẽ tiếp Athletic Club trên sân Mestalla vào lúc 02h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Athletic Club là 3 thắng, 2 hoà. Athletic Club hiện đứng thứ 10 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 2 | Guido Rodríguez | Tiền vệ | Argentina |
| 3 | José Copete | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ | Guinea |
| 5 | César Tárrega | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo | Nigeria |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo | Hà Lan |
| 7 | Sergi Canós | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Justin De Haas | Hậu vệ | Hà Lan |
| 13 | Cristian Rivero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | José Luis Gayà | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ | Mali |
| 16 | Diego López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Pepelu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Dani Raba | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ | Guadeloupe |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Arnau Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Filip Ugrinić | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | Argentina |
| 25 | Kayne van Oevelen | Thủ môn | Hà Lan |
| 27 | David Otorbi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Alejandro Panach Olmo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Rodrigo Gamón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Amos Wanjala | Hậu vệ | Kenya |
| 33 | Aaron Mayol | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Iker Cordoba | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Aimar Blazquez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 38 | Jaume Durá | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Marcos Navarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |