Real Sociedad
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
Real Sociedad đang xếp thứ 22 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Real Sociedad mùa 26/27
Real Sociedad xếp thứ 6 tại La Liga sau 8 trận. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Real Sociedad đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Real Sociedad nằm giữa Sevilla và Deportivo Alavés. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Ngôi đầu của FC Barcelona còn xa 11 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Real Sociedad
Hàng thủ Real Sociedad đứng thứ 14 tại La Liga, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −3. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Real Sociedad
Trận gần nhất, Real Sociedad thắng Deportivo de A Coruña 3-2 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Hồ sơ đội bóng Real Sociedad
Reale Arena, sân nhà của Real Sociedad, chứa được 40.000 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1993. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha.
Real Sociedad trông vào ai trên hàng công?
Luka Sučić là người ghi nhiều bàn nhất cho Real Sociedad mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này đã đá 8 trận với 641 phút trên sân. Một mình anh đóng góp khoảng 25% số bàn đội ghi được.
Thành tích sân nhà và sân khách của Real Sociedad
Real Sociedad ghi 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn ở sân nhà.
Real Sociedad đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Real Sociedad sang làm khách của Málaga CF trên sân La Rosaleda lúc 23h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Málaga CF bước vào trận khi đứng thứ 20 với 4 điểm. Málaga CF có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Álex Remiro | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Aitor Fraga | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Jon Aramburu | Hậu vệ | Venezuela |
| 3 | Aihen Muñoz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Jon Balda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Igor Zubeldia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Kazunari Kita | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Jon Martin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Alex Lebarbier | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Ander Barrenetxea | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Dani Díaz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Beñat Turrientes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Ibai Aguirre | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Orri Óskarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Gonçalo Guedes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Alex Marchal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Job Ochieng | Tiền vệ | Kenya |
| 13 | Unai Marrero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Takefusa Kubo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Pablo Marín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Jon Pacheco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Sergio Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Carlos Soler | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Mamadou Sarr | Hậu vệ | Senegal |
| 20 | Álvaro Odriozola | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ | Venezuela |
| 22 | Héctor Fort | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Iñaki Rupérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Arsen Zakharyan | Tiền vệ | Nga |
| 24 | Luka Sučić | Tiền vệ | Croatia |
| 27 | Gorka Carrera Zarranz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 34 | Luken Beitia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |