
Carlos Soler
Tiền vệ trung tâm ·
Real Sociedad
Câu lạc bộ và hợp đồng của Carlos Soler
Carlos Soler đã ra sân 8 trận cho Real Sociedad ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 6,6 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở La Liga.
- Câu lạc bộ
- Real Sociedad
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Carlos Soler mùa 26/27
Sau 8 trận mùa 26/27 tại La Liga, Carlos Soler đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 68 phút.
- 8 Trận
- 545 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 1,15 xG
- 0,70 xA
- 6 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Carlos Soler là ai?
Cao 180 cm, Carlos Soler là tiền vệ người Tây Ban Nha của Real Sociedad. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 2/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Real Sociedad
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,6 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Carlos Soler các trận vừa qua
Carlos Soler có 335 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 67 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Deportivo de A Coruña | 3–2 | 69 | 0/1 | 6,8 |
| 20-09 | Valencia | 2–3 | 90 | 1/1 | 8,2 |
| 13-09 | Atlético Madrid | 0–3 | 78 | 0/0 | 6,6 |
| 07-09 | Elche | 2–3 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 03-09 | Celta Vigo | 0–0 | 8 | 0/0 | 6,6 |
Carlos Soler đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Carlos Soler là 15/16 tại Valencia. Số liệu từng mùa cộng dồn: 50 bàn, 426 lần có tên trong danh sách. Riêng Valencia chiếm 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Valencia | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 508 | 0 | 0 | 6,87 |
| West Ham United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1419 | 1 | 1 | 6,67 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 33 | 1102 | 2 | 2 | 6,98 |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 31 | 1199 | 3 | 2 | 6,78 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 34 | 2332 | 4 | 3 | 6,95 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 3 | 243 | 1 | 0 | 7,07 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 32 | 2480 | 11 | 5 | 7,15 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 33 | 2737 | 11 | 8 | 7,29 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 29 | 2071 | 2 | 0 | 6,60 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 37 | 2466 | 2 | 6 | 6,75 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 33 | 2374 | 1 | 4 | 6,71 |
| Valencia | 16/17 | La Liga | 30 | 1724 | 3 | 1 | 6,71 |
| Valencia | 15/16 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 11 | 0 | 0 | 6,40 |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 159 | 1 | 0 | 6,93 |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 393 | 1 | 0 | 6,52 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 390 | 2 | 2 | 7,55 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 1 | 0 | 7,20 |
| Real Sociedad | 2026 | Club Friendlies | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 306 | 2 | 0 | 7,40 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 201 | 1 | 0 | 6,82 |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Sociedad | 26/27 | La Liga | 7 | 476 | 1 | 2 | 7,03 |
| West Ham United | 24/25 | FA Cup | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Sociedad | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 3 | 190 | 2 | 1 | 7,43 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 180 | 0 | 2 | 8,10 |
| Valencia | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 123 | 0 | 0 | 7,10 |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 149 | 0 | 0 | 6,88 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 477 | 0 | 1 | 6,80 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,00 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 57 | 1 | 1 | 7,65 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 540 | 1 | 0 | 7,40 |
| Real Sociedad | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 558 | 0 | 0 | 6,75 |
| West Ham United | — | Carabao Cup | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Soler
Câu chuyện sự nghiệp của Carlos Soler trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Real Sociedad ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại gắn với Real Sociedad, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Paris Saint-Germain theo mức phí 6,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 50 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Real Sociedad. Trong đội hình Real Sociedad, anh mang áo số 18, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Valencia tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh chuyển từ Valencia Mestalla U21 sang Valencia, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Valencia, dữ liệu ghi cho anh 36 bàn và 28 kiến tạo qua 248 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 22/23. Ngày 01/09/2022, anh chuyển từ Valencia sang Paris Saint-Germain, phí 18 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn cùng 7 kiến tạo qua 93 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 50 bàn và 41 kiến tạo. Tổng cộng anh có 426 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại La Liga trong màu áo Valencia, khi anh có 11 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23.
Carlos Soler chuyển nhượng qua những CLB nào?
Carlos Soler gia nhập Valencia theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2017. Lượt liền trước trong hồ sơ: Valencia sang Paris Saint-Germain ngày 01/09/2022, phí 18 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Valencia Mestalla U21 | Valencia | Không công bố |
| 1/9/2022 | Valencia | Paris Saint-Germain | 18 triệu EUR |
| 30/8/2024 | Paris Saint-Germain | West Ham United | Cho mượn |
| 30/6/2025 | West Ham United | Paris Saint-Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Paris Saint-Germain | Real Sociedad | 6,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Soler
- Carlos Soler có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Carlos Soler ghi 1 bàn sau 8 trận và có 3 kiến tạo.
- Carlos Soler đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Real Sociedad là CLB hiện tại của Carlos Soler, mang áo số 18 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Carlos Soler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Carlos Soler 29 tuổi (sinh ngày 02/01/1997), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Sociedad
Cập nhật lần cuối: 23:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.