Đội tuyển Tây Ban Nha
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Tây Ban Nha đang xếp thứ 34 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 21/22 của Tây Ban Nha
Tây Ban Nha đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 4 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,6 điểm. Vị trí này tính trong bảng A.
Tây Ban Nha ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Tây Ban Nha dừng ở 5 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là +20.
Tây Ban Nha mạnh hơn ở sân nào?
Tây Ban Nha nhận 1 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,8 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Tây Ban Nha
Tây Ban Nha lấy Estadio Enrique Roca de Murcia ở Murcia làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ESP. Estadio Enrique Roca de Murcia đón được 31.179 khán giả mỗi trận.
Tây Ban Nha đang bám đuổi những ai?
Tây Ban Nha đang hơn Scotland 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn |
| 2 | Dean Huijsen | Hậu vệ |
| 3 | Álex Grimaldo | Hậu vệ |
| 4 | Eric García | Hậu vệ |
| 6 | Mikel Merino | Tiền vệ |
| 7 | Ferran Torres | Tiền vệ |
| 8 | Fabián Ruiz | Tiền vệ |
| 9 | Fermín | Tiền vệ |
| 10 | Dani Olmo | Tiền vệ |
| 11 | Yeremy Pino | Tiền vệ |
| 12 | Marc Pubill | Hậu vệ |
| 13 | Josep Martínez | Thủ môn |
| 14 | Aymeric Laporte | Hậu vệ |
| 15 | Álex Baena | Tiền vệ |
| 16 | Rodri | Tiền vệ |
| 17 | Nico Williams | Tiền vệ |
| 18 | Martín Zubimendi | Tiền vệ |
| 19 | Lamine Yamal | Tiền vệ |
| 20 | Pedri | Tiền vệ |
| 21 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo |
| 22 | Marc Cucurella | Hậu vệ |
| 22 | Pau Cubarsí Paredes | Hậu vệ |
| 23 | Unai Simón | Thủ môn |