
CLB hiện tại của Aymeric Laporte
Aymeric Laporte thi đấu cho Athletic Club tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 8,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Athletic Club ngày 01/09/2025.
- Câu lạc bộ
- Athletic Club
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Aymeric Laporte mùa 26/27
Sau 6 trận mùa 26/27 tại La Liga, Aymeric Laporte đóng góp 0 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,02. Trung bình anh thi đấu 80 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 482 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,33 xG
- 0,14 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Aymeric Laporte là ai?
Aymeric Laporte mang áo số 14 của Athletic Club và chơi ở vị trí hậu vệ. Số đo ghi nhận: cao 191 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Athletic Club
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 8,4 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Aymeric Laporte
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Aymeric Laporte thi đấu 450 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,94 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Deportivo Alavés | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
| 12-09 | Elche | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | Atlético Madrid | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 30-08 | Celta Vigo | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 27-08 | FC Barcelona | 2–0 | 90 | 0/0 | 5,6 |
Thống kê sự nghiệp Aymeric Laporte
Aymeric Laporte có tên trong danh sách thi đấu của Athletic Club nhiều nhất, 267 lần theo dữ liệu từng mùa. 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Athletic Club. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Nassr | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2394 | 4 | 1 | 7,09 |
| Al-Nassr | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 20 | 1538 | 4 | 0 | 7,08 |
| Athletic Club | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 8,40 |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 810 | 0 | 0 | 7,31 |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,70 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 7,35 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 11 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 993 | 0 | 0 | 6,94 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2836 | 4 | 0 | 7,12 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1343 | 0 | 0 | 6,99 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 1104 | 1 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3057 | 3 | 3 | 7,19 |
| Manchester City | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 14 | 807 | 0 | 0 | 7,09 |
| Athletic Club | 25/26 | La Liga | 27 | 2060 | 0 | 1 | 6,88 |
| Athletic Club | 17/18 | La Liga | 19 | 1710 | 0 | 1 | 7,21 |
| Athletic Club | 16/17 | La Liga | 33 | 2865 | 2 | 0 | 7,10 |
| Athletic Club | 15/16 | La Liga | 27 | 2213 | 3 | 1 | 6,99 |
| Athletic Club | 14/15 | La Liga | 34 | 2960 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 13/14 | La Liga | 36 | 2946 | 2 | 0 | 7,20 |
| Athletic Club | 12/13 | La Liga | 16 | 1202 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,35 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 292 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 796 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 277 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 213 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester City | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 882 | 2 | 0 | 6,84 |
| Manchester City | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 450 | 0 | 1 | 7,04 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,23 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 728 | 0 | 1 | 7,40 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,48 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,05 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 450 | 1 | 0 | 7,46 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 630 | 1 | 0 | 7,12 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 525 | 0 | 0 | 7,23 |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 58 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 26/27 | La Liga | 6 | 482 | 0 | 0 | 7,02 |
| Manchester City | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 18/19 | FA Cup | 6 | 281 | 0 | 0 | 6,40 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,22 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 127 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 5 | 316 | 0 | 0 | 7,38 |
| Athletic Club | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletic Club | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 0 | 2 | 1 | — |
| Athletic Club | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| Athletic Club | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Athletic Club | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 239 | 0 | 0 | 7,03 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,53 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 261 | 0 | 0 | 7,17 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Aymeric Laporte
Số liệu theo mùa của Aymeric Laporte bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Athletic Club, năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Athletic Club ngày 01/09/2025 từ Al-Nassr, phí 10 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 bàn cùng 5 kiến tạo sau 267 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletic Club. Tại Athletic Club, anh mang áo số 14 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Athletic Club U19 chuyển tới CD Basconia, năm anh tròn 17 tuổi. Ở mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 30/01/2018, anh chuyển từ Athletic Club sang Manchester City, phí 65 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 241 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Manchester City. Bên cạnh các CLB, anh có 54 trận cho Spain, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại Ngoại Hạng Anh ở Manchester City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 29 bàn cùng 9 kiến tạo. Tổng cộng anh có 555 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Aymeric Laporte
Giá trị chuyển nhượng của Aymeric Laporte được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,4 triệu EUR khi đang ở Athletic Club (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Athletic Club U19 | CD Basconia | Không công bố |
| 17/12/2012 | Athletic Club B U21 | Athletic Club | Không công bố |
| 30/1/2018 | Athletic Club | Manchester City | 65 triệu EUR |
| 24/8/2023 | Manchester City | Al-Nassr | 28 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Al-Nassr | Athletic Club | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aymeric Laporte và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Aymeric Laporte có 54 trận cho Spain, trong đó có 2 bàn thắng.
Spain 54 trận 2 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Aymeric Laporte
- Aymeric Laporte hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aymeric Laporte đang thuộc biên chế Athletic Club, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Aymeric Laporte bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aymeric Laporte 32 tuổi (sinh ngày 27/05/1994), cao 191 cm.
- Aymeric Laporte có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Aymeric Laporte có 0 bàn qua 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Athletic Club
Cập nhật lần cuối: 08:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.