
Yangel Herrera
Tiền vệ trung tâm ·
Real Sociedad
Câu chuyện sự nghiệp Yangel Herrera
Câu chuyện sự nghiệp của Yangel Herrera trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Real Sociedad ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh đầu quân cho Monagas, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 09/02/2017, anh chuyển từ Manchester City sang New York City FC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 42 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo New York City FC. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về New York City FC tại Nhà nghề Mỹ MLS ở mùa 2017, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Anh cập bến Girona FC ngày 02/08/2022 từ Manchester City theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 90 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn và 5 kiến tạo tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn cùng 15 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 289 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 55 trận trong màu áo Venezuela, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại La Liga trong màu áo Girona FC, khi anh có 4 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Sociedad bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Girona FC, phí 11 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Real Sociedad. Tại Real Sociedad, anh mang áo số 21 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Hành trình sự nghiệp của Yangel Herrera
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yangel Herrera có tên trong danh sách thi đấu 289 lần cho 6 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 21 bàn, 289 lần có tên trong danh sách. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng New York City FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Granada | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 813 | 2 | 1 | 6,95 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 16 | 530 | 0 | 0 | 6,75 |
| Girona FC | 25/26 | La Liga | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,35 |
| Girona FC | 24/25 | La Liga | 30 | 2265 | 4 | 3 | 7,00 |
| Girona FC | 23/24 | La Liga | 30 | 2120 | 5 | 0 | 7,11 |
| Girona FC | 22/23 | La Liga | 21 | 965 | 2 | 2 | 6,71 |
| Espanyol | 21/22 | La Liga | 24 | 1650 | 1 | 1 | 6,69 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 32 | 2313 | 3 | 1 | 6,77 |
| Granada | 19/20 | La Liga | 32 | 2374 | 2 | 3 | 6,86 |
| Huesca | 18/19 | La Liga | 17 | 1158 | 0 | 0 | 6,56 |
| Girona FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 343 | 0 | 0 | 6,82 |
| New York City FC | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 24 | 1403 | 1 | 2 | 6,87 |
| New York City FC | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 18 | 1326 | 0 | 2 | 6,91 |
| Real Sociedad | 2026 | Club Friendlies | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,50 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 294 | 1 | 0 | 7,17 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 5 | 437 | 0 | 1 | 6,82 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 761 | 0 | 0 | 6,65 |
| Venezuela | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Sociedad | 26/27 | La Liga | 7 | 409 | 1 | 0 | 6,81 |
| Real Sociedad | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,20 |
| Granada | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 457 | 0 | 0 | 6,77 |
| Granada | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,65 |
| Espanyol | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Girona FC | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,65 |
| Real Sociedad | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 36 | 0 | 0 | 6,65 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,80 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,30 |
| Venezuela | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 328 | 0 | 1 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Yangel Herrera
Sinh ngày 07/01/1998, Yangel Herrera là tiền vệ và hiện thuộc Real Sociedad. Anh mang áo số 21 tại Real Sociedad. Ràng buộc hợp đồng với Real Sociedad kéo dài đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Real Sociedad
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,6 triệu EUR (ước tính)
Yangel Herrera thuộc biên chế CLB nào?
Yangel Herrera đang khoác áo Real Sociedad ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/09/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 5,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Real Sociedad hiện thi đấu tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Real Sociedad
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,6 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Yangel Herrera
Yangel Herrera đã chơi 8 trận với 499 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Mùa này anh tích luỹ 0,24 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 4 thẻ vàng trong mùa.
- 8 Trận
- 499 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,24 xG
- 0,10 xA
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Yangel Herrera thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Yangel Herrera tích luỹ 327 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 65 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Deportivo de A Coruña | 3–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 20-09 | Valencia | 2–3 | 21 | 0/0 | 7,0 |
| 13-09 | Atlético Madrid | 0–3 | 85 | 0/0 | 6,3 |
| 07-09 | Elche | 2–3 | 70 | 1/0 | 7,7 |
| 03-09 | Celta Vigo | 0–0 | 61 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Yangel Herrera
Yangel Herrera gia nhập Monagas theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2015. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Monagas sang Atlético Venezuela ngày 31/12/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | — | Monagas | Không công bố |
| 31/12/2015 | Monagas | Atlético Venezuela | Không công bố |
| 1/2/2017 | Atlético Venezuela | Manchester City | 1,0 triệu EUR |
| 9/2/2017 | Manchester City | New York City FC | Không công bố |
| 31/12/2018 | New York City FC | Manchester City | Không công bố |
| 16/1/2019 | Manchester City | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Huesca | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2019 | Manchester City | Granada | Không công bố |
| 30/6/2021 | Granada | Manchester City | Không công bố |
| 31/8/2021 | Manchester City | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Espanyol | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2022 | Manchester City | Girona FC | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Girona FC | Manchester City | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2023 | Manchester City | Girona FC | 5,0 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Girona FC | Real Sociedad | 11 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yangel Herrera và đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Yangel Herrera có 55 trận trong màu áo Venezuela.
Venezuela 55 trận 1 bàn Lần gần nhất: 10/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yangel Herrera
- Yangel Herrera ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Yangel Herrera ra sân 8 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 1 bàn.
- Yangel Herrera đang khoác áo đội bóng nào?
- Real Sociedad là CLB hiện tại của Yangel Herrera, mang áo số 21 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Yangel Herrera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yangel Herrera 28 tuổi (sinh ngày 07/01/1998), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Sociedad
Cập nhật lần cuối: 23:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.