Sevilla
Tây Ban Nha
Thứ hạng La Liga
Sevilla đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội tại La Liga, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sevilla xếp hạng ra sao?
Sevilla xếp thứ 5 tại La Liga sau 7 trận. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Sevilla đang bám đuổi những ai?
Sevilla và Real Sociedad đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Real Madrid, đội cần bù 5 điểm. Ngôi đầu của FC Barcelona còn xa 11 điểm.
Sevilla tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sevilla dừng ở 9 sau 7 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm.
Mạch trận hiện thời của Sevilla
Sevilla khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Aston Villa 1-3, thua FC Barcelona 1-3 và thắng Deportivo de A Coruña 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hồ sơ đội bóng Sevilla
Ramón Sánchez Pizjuán, sân nhà của Sevilla, chứa được 42.714 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1958. Đây là một đại diện của bóng đá Tây Ban Nha.
Sevilla mạnh hơn ở sân nào?
Sevilla nhận 7 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 2 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Sevilla
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sevilla là Miguel Sierra với 2 pha lập công. Chân sút này đã đá 7 trận với 496 phút trên sân.
Sevilla gặp ai ở vòng tới?
Sevilla sẽ làm khách của Levante UD trên sân Ciudad de Valencia vào lúc 02h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Levante UD có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Juan Iglesias | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Jorge Moreno | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Julio Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Kike Salas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Andrés Castrin | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Alfon González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Peque Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Rubén Vargas | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ | Senegal |
| 13 | Fran González | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Manu Bueno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Fábio Cardoso | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ | Chile |
| 17 | Jesús Acuña | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Lucas Stassin | Tiền đạo | Bỉ |
| 19 | Sergio Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Félix Correia | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo | Nigeria |
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Marcão | Hậu vệ | Brazil |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Manuel Ángel Castillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 26 | Manuel Angel Castillo Rodrguez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 27 | Nico Guillén | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Francisco Javier Lociga | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 33 | Rafa Romero | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 34 | Iker Muñoz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Mario Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Ibra Sow | Tiền vệ | Senegal |
| 39 | Edu Altozano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 41 | Jesús Cruz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |