Đội tuyển Venezuela
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng hiện tại Bảng WC Qualification South America
Venezuela đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 18 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Venezuela xếp hạng ra sao?
Sau 18 vòng, Venezuela mới gom được 18 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Khoảng cách của Venezuela với nhóm trên và nhóm dưới
Venezuela đang hơn Peru 6 điểm. Cách biệt với Argentina là 20 điểm. Phía trên là Bolivia, cách 2 điểm.
Venezuela trên sân nhà so với sân khách
Venezuela nhận 8 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,3 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Giới thiệu Venezuela
Estadio Monumental de Maturín, sân nhà của Venezuela, chứa được 51.796 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là VEN.
Số bàn thắng và bàn thua của Venezuela
Cán cân bàn thắng bại của Venezuela đang là −10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| - | Javier Otero | Thủ môn |
| - | Ender Echenique | Tiền đạo |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Hậu vệ |
| 3 | Carlos Vivas | Hậu vệ |
| 4 | Jon Aramburu | Hậu vệ |
| 5 | Teo Quintero | Hậu vệ |
| 5 | M. Libra | Tiền vệ |
| 6 | Yangel Herrera | Tiền vệ |
| 6 | Jorge Yriarte | Tiền vệ |
| 7 | Gleiker Mendoza | Tiền vệ |
| 8 | Cristian Cásseres | Tiền vệ |
| 9 | Jhonder Cádiz | Tiền đạo |
| 9 | C. Ramírez | Tiền đạo |
| 9 | Kevin Kelsy | Tiền đạo |
| 10 | Wikelman Carmona | Tiền vệ |
| 10 | Daniel Pereira | Tiền vệ |
| 11 | Jovanny Bolívar | Tiền đạo |
| 12 | José Contreras | Thủ môn |
| 12 | Cristopher Varela | Thủ môn |
| 13 | Luís Balbo | Hậu vệ |
| 14 | Christian Makoun | Hậu vệ |
| 15 | Delvin Alfonzo | Hậu vệ |
| 15 | Adrián Cova | Hậu vệ |
| 16 | Telasco Segovia | Tiền vệ |
| 17 | Edson Tortolero | Tiền vệ |
| 19 | Diego Osio | Hậu vệ |
| 19 | David Martínez | Tiền đạo |
| 20 | Bryan Castillo | Tiền đạo |
| 21 | Sebastián Mendoza | Tiền vệ |
| 22 | Joel Graterol | Thủ môn |
| 24 | Yordan Osorio | Hậu vệ |
| 25 | Andrusw Araujo | Hậu vệ |
| 26 | Juan Sánchez | Hậu vệ |
| 27 | Bianneider Tamayo | Hậu vệ |
| 28 | R. Davis | Hậu vệ |