
Jovanny Bolívar
Lịch sử chuyển nhượng Jovanny Bolívar
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jovanny Bolívar là từ Caracas FC sang Kalamata ngày 12/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ UCV trở lại Albacete sau kỳ cho mượn ngày 11/07/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Caracas FC | Kalamata | Không công bố |
| 11/7/2026 | UCV | Albacete | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2026 | Albacete | Caracas FC | Không công bố |
| 16/1/2026 | Albacete | UCV | Cho mượn |
| 15/1/2026 | Internacional de Bogota | Albacete | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2025 | Albacete | Internacional de Bogota | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Kolos Kovalivka | Albacete | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Kolos Kovalivka | Albacete | Không công bố |
| 29/8/2024 | Albacete | Kolos Kovalivka | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Huesca | Albacete | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2023 | Albacete | Huesca | Cho mượn |
| 11/1/2023 | Real Esppor Club | Albacete | Tự do |
| 1/1/2022 | DC United | Real Esppor Club | Trở lại sau cho mượn |
| 9/3/2021 | Real Esppor Club | DC United | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jovanny Bolívar qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jovanny Bolívar là ngày 09/03/2021, khi anh được Real Esppor Club cho DC United mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Kalamata ngày 12/07/2026 từ Caracas FC. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super League 1 ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 4 trận ra sân. Trong đội hình Kalamata, anh khoác áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jovanny Bolívar
Tiểu sử Jovanny Bolívar
Jovanny Bolívar là người Venezuela 24 tuổi, hiện khoác áo Kalamata. Ở Kalamata, anh khoác áo số 11.
- Ngày sinh
- 16/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Kalamata
Thống kê Jovanny Bolívar mùa 2026/27
Sau 4 trận mùa 2026/27 tại Super League 1, Jovanny Bolívar đóng góp 2 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,88.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026CONMEBOL Libertadores | UCV | 5 | 437 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 2026/27Mùa nàySuper League 1 | Kalamata | 4 | 353 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,88 |
| 2025Primera A | Internacional de Bogota | 14 | 734 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,42 |
| 2024Premier League | Kolos Kovalivka | 20 | 1.163 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,67 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Venezuela | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Friendlies | Venezuela | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jovanny Bolívar theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UCV | 2026 | 5 | 437 | 1 | 0 |
| Kalamata | 2026/27 | 4 | 353 | 2 | 0 |
| Internacional de Bogota | 2025 | 14 | 734 | 1 | 0 |
| Kolos Kovalivka | 2024 | 20 | 1.163 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezuela | 2025 – 2026 | 2 | 54 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jovanny Bolívar
- Thành tích ghi bàn của Jovanny Bolívar mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super League 1, Jovanny Bolívar ghi 2 bàn sau 4 trận.
- Jovanny Bolívar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kalamata là CLB hiện tại của Jovanny Bolívar, mang áo số 11.
- Jovanny Bolívar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jovanny Bolívar 24 tuổi (sinh ngày 16/12/2001), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.