Deportivo La Guaira
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Deportivo La Guaira đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 44 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +14
Kết quả gần đây
Deportivo La Guaira thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Deportivo La Guaira tới kết quả hoà Portuguesa FC 0-0. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích mùa 18/19 của Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 3. Cụ thể là 12 thắng, 8 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Deportivo La Guaira hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Deportivo La Guaira nằm giữa Deportivo Tachira FC và Carabobo FC. Đội đầu bảng Metropolitanos FC đang hơn 12 điểm.
Deportivo La Guaira trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Deportivo La Guaira 5 trận thắng, sân khách thêm 8 trận. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 15 bàn. Sân khách đội ghi 22 bàn và nhận 12 bàn.
Deportivo La Guaira tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 36 lần trước Deportivo La Guaira mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +14. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Hồ sơ đội bóng Deportivo La Guaira
Deportivo La Guaira lấy Estadio Olímpico de la UCV ở Caracas làm sân nhà. Khán đài Estadio Olímpico de la UCV có 23.940 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là LAG.
Trận kế tiếp của Deportivo La Guaira
Ngày 18/10/2026, Deportivo La Guaira tiếp Trujillanos FC, bóng lăn lúc 03h00 giờ Việt Nam. Trujillanos FC có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Trujillanos FC hiện đứng thứ 13 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Cristopher Varela | Thủ môn | Venezuela |
| 2 | Martín Gianoli | Hậu vệ | Uruguay |
| 2 | Carlos Rojas | Hậu vệ | Venezuela |
| 4 | Carlos Rivero | Hậu vệ | Venezuela |
| 7 | José Alí Meza | Tiền đạo | Venezuela |
| 8 | Juan Perdomo | Tiền vệ | Venezuela |
| 9 | Anthony Uribe | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Juan Castellanos | Tiền vệ | Venezuela |
| 11 | Jesús González | Tiền vệ | Venezuela |
| 12 | Jorge Sánchez | Thủ môn | Venezuela |
| 13 | Rommell Ibarra | Tiền vệ | Venezuela |
| 14 | Cesar Da Silva | Tiền vệ | Venezuela |
| 15 | Miguel González | Tiền vệ | Venezuela |
| 15 | Clyde Nick Garcia Segura | Tiền vệ | |
| 16 | Luis Pena | Hậu vệ | Venezuela |
| 19 | Genderson Ascanio | Hậu vệ | Venezuela |
| 22 | Manuel Sulbarán | Tiền đạo | Venezuela |
| 23 | Carlos Faya | Tiền vệ | Venezuela |
| 23 | Juan Herrera | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | Guillermo Ortíz | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | José Correa | Tiền vệ | Venezuela |
| 28 | Maike Villero | Tiền vệ | Venezuela |
| 32 | Tobias Quiroz | Hậu vệ | Argentina |
| 33 | Nelson Hernández | Hậu vệ | Venezuela |
| 36 | Flabian Londoño | Tiền đạo | Colombia |
| 37 | Maiken González | Tiền đạo | Venezuela |
| 39 | Matías Orihuela | Hậu vệ | Argentina |
| 51 | Helzon Pomozy | Tiền vệ | Venezuela |
| 52 | Anthony López | Hậu vệ | Venezuela |
| 67 | Gabriel Vargas | Tiền đạo | Venezuela |