Caracas F.C.
Venezuela
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Caracas F.C. đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội, với 29 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 11
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Caracas FC
Caracas FC lấy Estadio Olímpico de la UCV ở Caracas làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là CAR. Sức chứa của Estadio Olímpico de la UCV là 23.940 chỗ.
Caracas FC đang đứng thứ mấy?
Caracas FC đang đứng thứ 9 trong số 14 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 11 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Caracas FC qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Caracas FC: thắng Zamora FC 4-1, thắng Yaracuyanos FC 1-0 và hoà Anzoátegui FC 1-1. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Caracas FC mạnh hơn ở sân nào?
Caracas FC nhận 18 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn trên sân khách.
Caracas FC đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Caracas FC nằm giữa Estudiantes de Merida FC và Monagas SC. Ngôi đầu của Metropolitanos FC còn xa 27 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Caracas FC
Lưới đối phương rung lên 28 lần trước Caracas FC mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Caracas FC
Lịch thi đấu đưa Caracas FC sang làm khách của Rayo Zuliano lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 25 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rayo Zuliano là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Padilla | Tiền vệ | Venezuela |
| 1 | Frankarlos Benítez | Thủ môn | Venezuela |
| 2 | Eduardo Fereira | Hậu vệ | Venezuela |
| 3 | Luigi Pagano | Hậu vệ | Venezuela |
| 4 | Jesús Quintero | Hậu vệ | Venezuela |
| 5 | Miguel Vegas | Tiền vệ | Venezuela |
| 6 | Nicolás Vaquer | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Robert Hernández | Tiền vệ | Venezuela |
| 8 | Irving Gudiño | Tiền vệ | Panama |
| 8 | Irving Gudino | Tiền vệ | |
| 9 | Jeriel De Santis | Tiền đạo | Venezuela |
| 10 | Michael Covea | Tiền vệ | Venezuela |
| 11 | Mauricio Márquez | Tiền đạo | Venezuela |
| 12 | Juan Vegas | Thủ môn | Venezuela |
| 13 | Jesus Yendis | Hậu vệ | Venezuela |
| 14 | Francisco La Mantía | Hậu vệ | Venezuela |
| 15 | Christian Larotonda | Tiền vệ | Venezuela |
| 15 | Christian Adan Larotonda Adan | Tiền vệ | Venezuela |
| 17 | Lucciano Reinoso | Tiền đạo | Venezuela |
| 20 | Luis Maestre | Tiền vệ | Venezuela |
| 22 | Angel Figueroa | Tiền vệ | Venezuela |
| 23 | Erickson Lira | Thủ môn | Venezuela |
| 27 | Sebastián González | Tiền đạo | Colombia |
| 29 | José Rondón | Tiền đạo | Venezuela |
| 30 | Aytor Herrera | Hậu vệ | Venezuela |
| 31 | Piero García | Tiền vệ | Venezuela |
| 32 | Juan Uribe | Tiền đạo | Venezuela |
| 33 | Wilfred Correa Sanmartín | Tiền vệ | Venezuela |
| 34 | Chris Martinez | Tiền đạo | Venezuela |
| 35 | Rodhier Lezama | Tiền đạo | Venezuela |
| 37 | Charly Vegas | Tiền đạo | Venezuela |
| 38 | Eider Barrios | Hậu vệ | Venezuela |
| 39 | Alejandro Villareal | Tiền đạo | Colombia |
| 41 | Angel Santiago Lopez Zuluaga | Hậu vệ | Venezuela |