
C. Ramírez
C. Ramírez từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, C. Ramírez rời Nacional để tới Çorum FK (06/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/8/2026 | Nacional | Çorum FK | Không công bố |
| 5/8/2026 | Nacional | Çorum FK | Không công bố |
| 5/7/2025 | Guimaraes | Nacional | Không công bố |
| 1/7/2024 | Monarcas | Guimaraes | Không công bố |
| 14/8/2023 | Monarcas | Nacional | Không công bố |
| 1/7/2023 | Maritimo | Monarcas | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2022 | Monarcas | Maritimo | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Coquimbo Unido | Monarcas | Không công bố |
| 1/3/2021 | A. Italiano | Coquimbo Unido | Không công bố |
| 6/1/2020 | Coquimbo Unido | A. Italiano | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của C. Ramírez
C. Ramírez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
C. Ramírez là 28 tuổi đang chơi cho Çorum FK. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 4/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Çorum FK
Thống kê C. Ramírez
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Primeira Liga | Nacional | 33 | 2.892 | 18 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,98 |
| 2025Taça de Portugal | Nacional | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primeira Liga | Vitória SC | 25 | 754 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,66 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Vitória SC | 7 | 327 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2024Taça de Portugal | Vitória SC | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Taça da Liga | Vitória SC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Venezuela | 4 | 196 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2026World Cup - Qualification South America | Venezuela | 1 | 6 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | Venezuela | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026FIFA Series | Venezuela | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Venezuela | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp C. Ramírez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Nacional | 2025 | 34 | 2.892 | 19 | 0 |
| Vitória SC | 2024 | 36 | 1.081 | 4 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Venezuela | 2025 – 2026 | 9 | 202 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về C. Ramírez
- C. Ramírez là người nước nào?
- C. Ramírez có quốc tịch Venezuela theo hồ sơ.
- C. Ramírez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Çorum FK là CLB hiện tại của C. Ramírez, mang áo số 9.
- C. Ramírez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, C. Ramírez 28 tuổi (sinh ngày 04/05/1998), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:55 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.