Monarcas
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera A: Apertura
Monarcas đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 23 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Monarcas trên bảng xếp hạng
Monarcas đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 23 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Monarcas đang bám đuổi những ai?
Monarcas đang hơn Venados FC 3 điểm. Cách biệt với Leones Negros UDG là 1 điểm.
Monarcas thi đấu thế nào gần đây?
Monarcas khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Tepatitlán 1-1, hoà Tlaxcala 1-1 và thua Venados FC 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Monarcas ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Monarcas dừng ở 13 sau 12 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Monarcas
Monarcas ghi 16 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,7 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Giới thiệu Monarcas
Sân nhà của Monarcas, đội bóng Mexico, là Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MON. Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón có 41.056 chỗ ngồi.
Monarcas đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Monarcas tiếp CDS Tampico Madero, bóng lăn lúc 08h00 giờ Việt Nam. CDS Tampico Madero có 2 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. CDS Tampico Madero bước vào trận khi đứng thứ 14 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | R. Galan | Thủ môn | |
| 2 | René López | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | S. Hernández | Hậu vệ | Mexico |
| 4 | D. Zamora | Hậu vệ | |
| 5 | Josecarlos Van Rankin | Hậu vệ | Mexico |
| 6 | Diego de Buen | Tiền vệ | Mexico |
| 7 | P. Romero | Tiền vệ | |
| 8 | J. Martínez | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | Rubén del Campo | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 10 | M. Domínguez | Tiền vệ | Mexico |
| 11 | Víctor López | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | Daniel Fuentes | Thủ môn | Mexico |
| 13 | Alejandro Andrade | Tiền vệ | Mexico |
| 14 | Robert Castellanos | Hậu vệ | Mỹ |
| 15 | Orlando Botello | Tiền vệ | Mexico |
| 16 | Raúl Sandoval | Hậu vệ | Mexico |
| 17 | Mauro Nambo | Tiền đạo | Mexico |
| 19 | Michell Rodríguez | Tiền đạo | Mexico |
| 20 | Diego Aguilar | Hậu vệ | Mexico |
| 21 | Edson Castellanos | Tiền vệ | Mexico |
| 22 | Ramón Pasquel | Thủ môn | Mexico |
| 26 | Jaziel Martínez | Tiền vệ | Mexico |
| 28 | A. Flores | Tiền đạo | |
| 30 | J. Conejo | Tiền vệ | |
| 32 | Ander Izarra | Tiền đạo | Venezuela |
| 32 | G. Moreno | Tiền vệ | |
| 35 | E. S. Sanchez Cruz | Hậu vệ | |
| 119 | H. E. Avila Jaimes | Tiền đạo |