
Vinícius Júnior
Tiền đạo cánh trái ·
Real Madrid
Vinícius Júnior đang khoác áo đội nào?
Vinícius Júnior thi đấu cho Real Madrid tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 146 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Real Madrid ngày 12/07/2018.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 12/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 146 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Vinícius Júnior mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại La Liga của Vinícius Júnior: 8 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 2,94 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ trong mùa.
- 8 Trận
- 585 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 2,94 xG
- 1,45 xA
- 23 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,91 Điểm trung bình
Vinícius Júnior là ai?
Vinícius Júnior là tiền đạo 26 tuổi đang chơi cho Real Madrid. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 176 cm. Trong đội hình Real Madrid, anh mặc áo 7.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 12/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2032
- Giá trị ước tính
- ≈ 146 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Vinícius Júnior
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Vinícius Júnior thi đấu 321 phút, trung bình 64 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,58.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Villarreal | 1–0 | 20 | 0/0 | 6,0 |
| 20-09 | Atlético Madrid | 2–1 | 54 | 0/0 | 6,5 |
| 15-09 | Elche | 2–3 | 68 | 0/0 | 5,8 |
| 12-09 | Rayo Vallecano | 4–1 | 89 | 0/1 | 7,6 |
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
Vinícius Júnior đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Vinícius Júnior có tên trong danh sách thi đấu 448 lần cho 2 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 129 bàn qua 448 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Flamengo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 7 | 68 | 0 | 0 | 6,42 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,75 |
| Flamengo | 2017 | VĐQG Brazil | 29 | 689 | 3 | 1 | 6,66 |
| Flamengo | 2018 | VĐQG Brazil | 12 | 974 | 4 | 3 | 6,91 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 36 | 2825 | 16 | 5 | 7,50 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 30 | 2257 | 11 | 8 | 7,37 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 29 | 1872 | 15 | 5 | 7,33 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 33 | 2831 | 10 | 9 | 7,05 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 35 | 2699 | 17 | 10 | 7,35 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 37 | 1979 | 3 | 3 | 6,76 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 34 | 1354 | 3 | 1 | 6,67 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 23 | 864 | 2 | 0 | 6,92 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1170 | 5 | 5 | 7,26 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1104 | 8 | 2 | 7,49 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 901 | 6 | 4 | 7,66 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 975 | 7 | 5 | 7,11 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1199 | 4 | 6 | 7,27 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 638 | 3 | 1 | 6,88 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 193 | 1 | 1 | 7,02 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 234 | 0 | 2 | 7,03 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 302 | 1 | 2 | 7,32 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 441 | 4 | 1 | 8,06 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 85 | 0 | 1 | 6,50 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 88 | 0 | 1 | 7,20 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,60 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 406 | 1 | 0 | 6,69 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 897 | 2 | 1 | 6,90 |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 108 | 0 | 0 | 7,15 |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 269 | 1 | 1 | 6,80 |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 266 | 0 | 1 | 6,82 |
| Brazil | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 315 | 1 | 1 | 7,30 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 247 | 1 | 2 | 7,22 |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 565 | 1 | 3 | 7,04 |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 10 | 204 | 1 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 638 | 2 | 6 | 7,94 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 253 | 1 | 1 | 7,57 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 178 | 0 | 0 | 7,35 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 475 | 3 | 3 | 7,88 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,20 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 470 | 1 | 2 | 7,27 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 73 | 0 | 0 | 6,42 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 251 | 2 | 0 | 7,20 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 87 | 0 | 0 | 7,30 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 6 | 359 | 2 | 0 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Vinícius Júnior, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vinícius Júnior là ngày 08/05/2017, khi anh từ Flamengo U20 chuyển tới Flamengo — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Real Madrid bắt đầu ngày 12/07/2018, khi anh đến từ Flamengo với phí 45 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 119 bàn và 84 kiến tạo qua 382 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Real Madrid. Hồ sơ hiện tại ở Real Madrid ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2032.
Hồ sơ ghi cho anh 10 bàn cùng 4 kiến tạo qua 66 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Flamengo tại VĐQG Brazil ở mùa 2017, năm anh bước sang tuổi 17. Trong mùa ấy anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 129 bàn và 88 kiến tạo. Tổng cộng anh có 448 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 65 trận cho Brazil, kèm 13 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại La Liga cùng Real Madrid, với 17 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 21 tuổi.
Vinícius Júnior từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Vinícius Júnior gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 146 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/5/2017 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 12/7/2018 | Flamengo | Real Madrid | 45 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Vinícius Júnior và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Vinícius Júnior có 65 trận cho Brazil, trong đó có 13 bàn thắng.
Brazil 65 trận 13 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vinícius Júnior
- Vinícius Júnior bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vinícius Júnior 26 tuổi (sinh ngày 12/07/2000), cao 176 cm.
- Vinícius Júnior có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận Vinícius Júnior có 1 bàn qua 8 trận và có 3 kiến tạo.
- Vinícius Júnior hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vinícius Júnior đang thuộc biên chế Real Madrid, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 07:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.