Đội tuyển Tajikistan
Đội tuyển bóng đá quốc gia
Thứ hạng Giao hữu quốc tế
Tajikistan đang xếp thứ 48 trên tổng 197 đội tại Giao hữu quốc tế, với 7 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Tajikistan đang đứng thứ mấy?
Tajikistan vào guồng với 14 điểm sau 6 trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng A. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của Tajikistan
Tajikistan ghi 14 bàn và để thủng lưới 3 bàn mùa 20/21. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
Tajikistan đang bám đuổi những ai?
Tajikistan và Philippines đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tajikistan
Tajikistan ghi 4 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 3,3 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn ở sân nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Tajikistan
Tajikistan lấy Republican Central Stadium ở Dushanbe làm sân nhà. Khán đài Republican Central Stadium có 24.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn |
| 2 | Zoir Dzhuraboev | Hậu vệ |
| 3 | Tabrez Islomov | Hậu vệ |
| 4 | Sodiqjon Qurbonov | Hậu vệ |
| 5 | S. Irgashev | Tiền vệ |
| 6 | Vakhdat Khanonov | Hậu vệ |
| 7 | Parvizdzhon Umarbayev | Tiền vệ |
| 8 | A. Dzhuraboev | Tiền vệ |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo |
| 10 | Alisher Dzhalilov | Tiền vệ |
| 11 | Muhammadjon Rahimov | Tiền vệ |
| 11 | F. Rakhimzoda | Tiền vệ |
| 12 | Mekhrubon Karimov | Hậu vệ |
| 13 | A. Melikmurodov | Hậu vệ |
| 14 | Sheriddin Boboev | Tiền đạo |
| 15 | Shervoni Mabatshoev | Tiền vệ |
| 16 | D. Azizov | Thủ môn |
| 17 | Ehson Panjshanbe | Tiền vệ |
| 18 | Rahmatshoh Rakhmatzoda | Tiền vệ |
| 18 | A. Shukurov | Tiền vệ |
| 19 | Akhtam Nazarov | Hậu vệ |
| 20 | Alidzhon Karomatullozoda | Hậu vệ |
| 21 | Fathullo Olimzoda | Tiền vệ |
| 21 | D. Sharipov | Tiền đạo |
| 21 | F. Davlatov | Tiền vệ |
| 22 | Shahrom Samiev | Tiền đạo |
| 23 | Oleg Baklov | Thủ môn |
| 23 | Mukhriddin Khasanov | Thủ môn |
| 24 | M. Kakhorov | Tiền đạo |
| 25 | N. Babajanov | Tiền vệ |
| 26 | Azizbek Khaitov | Tiền vệ |