
Vakhdat Khanonov
Vakhdat Khanonov thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 26, Vakhdat Khanonov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Sepahan FC. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Persian Gulf Pro League. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sepahan FC ngày 21/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Sepahan FC
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 21/07/2024
Vakhdat Khanonov thi đấu ra sao mùa 2025?
Thống kê mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League của Vakhdat Khanonov: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (0 bàn sau 17 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPersian Gulf Pro League | Sepahan FC | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Two | Sepahan FC | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Sepahan FC | 17 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Sepahan FC | 2 | 179 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,25 |
| 2024AFC Champions League Elite | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Hazfi Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024Super Cup | Sepahan FC | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Persepolis FC | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Tajikistan | 6 | 125 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2026World Cup | Tajikistan | 6 | — | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025CAFA Nations Cup | Tajikistan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Tajikistan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Tajikistan | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Asian Cup - Qualification | Tajikistan | 2 | 178 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,69 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Vakhdat Khanonov là ai?
Cao 184 cm, Vakhdat Khanonov là cầu thủ người Tajikistan của Sepahan FC. Số đo ghi nhận: cao 184 cm, nặng 73 kg. Số áo của anh tại Sepahan FC là 6.
- Ngày sinh
- 25/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Tajikistan
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Sepahan FC
Vakhdat Khanonov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Vakhdat Khanonov là ngày 07/11/2021, khi anh từ Istiqlol chuyển tới Persepolis FC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Sepahan FC ngày 21/07/2024 từ Persepolis FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League ghi nhận anh ra sân 4 trận. Trong đội hình Sepahan FC, anh khoác áo số 6.
Chuyển nhượng và giá trị của Vakhdat Khanonov
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Vakhdat Khanonov, gần nhất là từ Sepahan FC sang Istiqlol ngày 27/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/7/2026 | Sepahan FC | Istiqlol | Không công bố |
| 21/7/2024 | Persepolis FC | Sepahan FC | Tự do |
| 7/11/2021 | Istiqlol | Persepolis FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Vakhdat Khanonov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sepahan FC | 2024 – 2025 | 27 | 224 | 1 | 0 |
| Persepolis FC | 2023 | 4 | — | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tajikistan | 2024 – 2026 | 20 | 303 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Vakhdat Khanonov
- Vakhdat Khanonov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Vakhdat Khanonov hiện khoác áo Sepahan FC, mang áo số 6.
- Vakhdat Khanonov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vakhdat Khanonov 26 tuổi (sinh ngày 25/07/2000), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Vakhdat Khanonov mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Persian Gulf Pro League, Vakhdat Khanonov ghi 0 bàn sau 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:19 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.