Istiqlol
Tajikistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Vysshaya Liga
Istiqlol đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 37 điểm sau 17 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Istiqlol trên bảng xếp hạng
Istiqlol đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 37 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,2 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Istiqlol
Trên bảng xếp hạng, Istiqlol nằm giữa Regar-TadAZ và Khosilot Farkhor.
Phong độ gần đây của Istiqlol
Gần đây Istiqlol thua Khujand 0-1 trên sân khách và thắng Khosilot Farkhor 1-0. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hàng công và hàng thủ Istiqlol
Số bàn thua của Istiqlol dừng ở 6 sau 17 trận. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +17.
Hồ sơ đội bóng Istiqlol
Sân nhà của Istiqlol, đội bóng Tajikistan, là Republican Central Stadium. Sức chứa của Republican Central Stadium là 24.000 chỗ.
Istiqlol chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Istiqlol thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Ở sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 1 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 4 bàn.
Istiqlol đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Istiqlol làm khách của Barki Tajik lúc 19h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Barki Tajik là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Barki Tajik bước vào trận khi đứng thứ 6 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Tabrez Islomov | Hậu vệ | Tajikistan |
| 5 | Sodiqjon Qurbonov | Hậu vệ | Tajikistan |
| 6 | A. Dzhuraboev | Tiền vệ | |
| 9 | Rustam Soirov | Tiền đạo | Tajikistan |
| 9 | Luka Zgurskiy | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Alisher Dzhalilov | Tiền vệ | Tajikistan |
| 11 | Muhammadjon Rahimov | Tiền vệ | Tajikistan |
| 18 | Ruslan Khayloev | Tiền vệ | Nga |
| 19 | Akhtam Nazarov | Hậu vệ | Tajikistan |
| 21 | R. Dzhalilov | Tiền vệ | |
| 28 | M. Gafurov | Tiền đạo | |
| 55 | Manuchekhr Safarov | Hậu vệ | Tajikistan |
| 63 | Manuchekhr Dzhalilov | Tiền đạo | Tajikistan |
| 66 | R. Kamolov | Tiền đạo | |
| 70 | S. Sulaymonov | Tiền vệ | |
| 77 | Reza Dehghani | Tiền vệ | Iran |
| 78 | Denis Kavlinov | Thủ môn | Nga |
| 99 | Mukhriddin Khasanov | Thủ môn | Tajikistan |