Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc gồm 12 đội sau 31 vòng. FC Seoul bỏ xa Ulsan HD tới 18 điểm, có 65 điểm sau 31 trận. FC Seoul vừa ghi nhiều nhất (58 bàn) vừa thủng lưới ít nhất (26 bàn). Trận thắng đậm nhất trong 96 kết quả gần đây: FC Seoul thắng 7-0 trên sân FC Anyang ngày 22/8. Bucheon FC 1995 thua 4 trong 5 trận gần đây (LLDLL, trận mới nhất ở bên trái). Có 34/96 trận VĐQG Hàn Quốc gần đây kết thúc hòa, tỷ lệ hòa cao. Gwangju FC xếp cuối với 18 điểm sau 31 trận. Phần đầu mùa, mười hai đội đấu nhiều lượt với nhau; sau đó giải chia đôi thành nhóm cạnh tranh chức vô địch và nhóm chống xuống hạng để chốt thứ hạng cuối mùa. Kế tiếp, Ulsan HD (hạng 2) tiếp Bucheon FC 1995 (hạng 11) lúc 14h30 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Hàn Quốc
- Liên đoàn
- AFC
- Mùa giải
- Tháng 2/3 – Tháng 11 (chia nhóm cuối mùa)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- FC Seoul
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Hàn Quốc
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 31 | 20 | 5 | 6 | +32 | 65 | WLWLW |
| 2 | | 31 | 14 | 5 | 12 | +4 | 47 | LLWWD |
| 3 | | 31 | 11 | 13 | 7 | +10 | 46 | WDLDD |
| 4 | | 31 | 12 | 10 | 9 | +5 | 46 | LWDWD |
| 5 | | 31 | 11 | 11 | 9 | +9 | 44 | LDLDW |
| 6 | | 31 | 11 | 10 | 10 | +10 | 43 | WDDWW |
| 7 | | 31 | 11 | 9 | 11 | +6 | 42 | WDDLW |
| 8 | | 31 | 10 | 11 | 10 | -8 | 41 | WWDLL |
| 9 | | 31 | 11 | 7 | 13 | -9 | 40 | LWDDL |
| 10 | | 31 | 5 | 18 | 8 | -7 | 33 | LWDDD |
| 11 | | 31 | 7 | 11 | 13 | -11 | 32 | LLDLL |
| 12 | | 31 | 2 | 12 | 17 | -41 | 18 | WDDLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Hàn Quốc
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Yago Cariello | Ulsan HD | 15 | 24 |
| 2 | Patryk Klimala | FC Seoul | 14 | 28 |
| 3 | Stefan Mugoša | Incheon United | 13 | 28 |
| 4 | Matheus Oliveira | FC Anyang | 12 | 29 |
| 5 | Dong-gyeong Lee | Ulsan HD | 11 | 30 |
| 6 | Dae-won Kim | Gangwon FC | 10 | 30 |
| 7 | Galego | Bucheon FC 1995 | 10 | 30 |
| 8 | Abdallah Khalaihal | Gangwon FC | 8 | 28 |
| 9 | Jae-hee Jeong | Daejeon Hana Citizen | 8 | 24 |
| 10 | Jae-hyeon Go | Gimcheon Sangmu FC | 8 | 29 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Hàn Quốc
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dong-gyeong Lee | Ulsan HD | 11 | 30 |
| 2 | Myeong-jae Lee | Daejeon Hana Citizen | 8 | 25 |
| 3 | Dae-won Kim | Gangwon FC | 7 | 30 |
| 4 | Moon Seon-min | FC Seoul | 7 | 31 |
| 5 | Seung-Won Jeong | FC Seoul | 6 | 31 |
| 6 | Anderson Oliveira | FC Seoul | 5 | 26 |
| 7 | Diogo Oliveira | Daejeon Hana Citizen | 5 | 28 |
| 8 | Dong-jun Lee | Jeonbuk Hyundai Motors | 5 | 30 |
| 9 | Ivan Jukić | FC Anyang | 5 | 12 |
| 10 | Matheus Oliveira | FC Anyang | 5 | 29 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
VĐQG Hàn Quốc
Thứ 7, 24/10
VĐQG Hàn Quốc
Kết quả gần đây
Thứ 6, 09/10
VĐQG Hàn Quốc
CN, 20/09
VĐQG Hàn Quốc
Cập nhật lần cuối: 20:51 · 12/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc: hỏi nhanh về đại chiến FC Seoul - Gangwon FC
Khi nào FC Seoul gặp Gangwon FC?
Lúc 12h00 ngày 24/10; FC Seoul đang xếp thứ 1, Gangwon FC thứ 3 ở VĐQG Hàn Quốc.
Khi nào FC Seoul ra sân lần tới?
FC Seoul tiếp Gimcheon Sangmu FC lúc 14h30 ngày 18/10. Gimcheon Sangmu FC hiện xếp thứ 10.
Sau 31 vòng, mỗi trận VĐQG Hàn Quốc có mấy bàn?
2,5 bàn. FC Seoul ghi nhiều nhất với 58 bàn.
Chuỗi WLWLW của FC Seoul trên bảng VĐQG Hàn Quốc nghĩa là gì?
Chuỗi đọc từ trái sang phải: chữ cái đầu tiên là trận mới nhất. Tính cả cúp, FC Seoul thắng 3, thua 2 ở 5 trận gần nhất; trận vừa đá là một trận thắng.
VĐQG Hàn Quốc gần đây nổ bao nhiêu bàn?
255 bàn sau 96 trận, tức 2,7 bàn mỗi trận; 51 trận vượt mốc hai bàn, 56 trận VĐQG Hàn Quốc có cả hai đội ghi bàn.