Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu gồm 36 đội, mùa giải chưa lăn bóng. Trận thắng đậm nhất trong 73 kết quả gần đây: FC Drita thắng SP Tre Fiori 5-0 ngày 14/8. 45/73 trận Cúp C3 Châu Âu gần đây có từ ba bàn, và ở 45 trận cả hai đội đều ghi bàn. Trận nhiều bàn nhất là AFC Ajax thắng FC Sion 5-3 ngày 28/8. Ngày 6/11 dày trận nhất, với 18 trận. Trận gần nhất ngày 28/8: FK Partizan thắng Getafe 2-1. 73 trận Cúp C3 Châu Âu gần đây có 29 trận chủ nhà thắng, 25 trận hòa và 19 trận khách thắng. Chelsea thắng Real Betis 4-1 ở Wrocław trong mùa 2024-25, trở thành đội đầu tiên gom đủ cả ba cúp châu Âu hiện nay. Kế tiếp, CSKA Sofia gặp AS Monaco lúc 23h45 ngày 15/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Châu Âu (đa quốc gia)
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 9 – Tháng 5
- Số đội
- 36
- Đang dẫn đầu
- AFC Ajax
Bảng xếp hạng đầy đủ Cúp C3 Châu Âu — vòng bảng
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWDWW |
| 2 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLDL |
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WW |
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WD |
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WD |
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLLWW |
| 7 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DLLLD |
| 8 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLDLL |
| 9 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDWWW |
| 10 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DWDWW |
| 11 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWWWD |
| 12 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWWWW |
| 13 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLDWL |
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WWLWD |
| 16 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLWWW |
| 18 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLWDD |
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LW |
| 20 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDWWL |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DDDLL |
| 22 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DDWWD |
| 23 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDDWD |
| 24 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LDWWL |
| 25 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDLLD |
| 26 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WLLWL |
| 27 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDLWW |
| 29 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDWDD |
| 30 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDDWW |
| 31 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WW |
| 32 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | WDWLW |
| 33 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DWDWW |
| 35 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | DDLWL |
| 36 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | LLWWD |
- Vào thẳng vòng 1/8
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Cúp C3 Châu Âu
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Winsley Boteli Mokango | FC Sion | 7 | 6 |
| 2 | Kevin Behrens | FC Lugano | 6 | 6 |
| 3 | Davy Klaassen | AFC Ajax | 4 | 6 |
| 4 | Ercan Kara | SK Rapid Wien | 4 | 6 |
| 5 | Marko Pjaca | FC Twente | 4 | 4 |
| 6 | Oscar Gloukh | AFC Ajax | 4 | 6 |
| 7 | Robert | FC København | 4 | 6 |
| 8 | Andreas Cornelius | FC København | 3 | 5 |
| 9 | Andrin Hunziker | FC St. Gallen 1879 | 3 | 4 |
| 10 | Cyriel Dessers | Panathinaikos FC | 3 | 3 |
Dẫn đầu kiến tạo Cúp C3 Châu Âu
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Abdellah Ouazane | AFC Ajax | 3 | 6 |
| 2 | Bendegúz Bolla | SK Rapid Wien | 3 | 6 |
| 3 | Daouda Weidmann | FC Twente | 3 | 4 |
| 4 | Mattia Zanotti | FC Lugano | 3 | 6 |
| 5 | Mohamed Elyounoussi | FC København | 3 | 6 |
| 6 | Rilind Nivokazi | FC Sion | 3 | 6 |
| 7 | Sondre Ørjasæter | FC Twente | 3 | 3 |
| 8 | Steven Berghuis | AFC Ajax | 3 | 5 |
| 9 | Yanis Cimignani | FC Lugano | 3 | 6 |
| 10 | Abdoulie Sanyang Bamba | HNK Hajduk Split | 2 | 4 |
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 5, 15/10
Cúp C3 Châu Âu
Kết quả gần đây
Thứ 6, 28/08
Cúp C3 Châu Âu
Cập nhật lần cuối: 20:52 · 12/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu: hỏi nhanh về các trận sắp tới
Trận kế tiếp của Cúp C3 Châu Âu đá lúc mấy giờ?
CSKA Sofia gặp AS Monaco lúc 23h45 ngày 15/10 (giờ Việt Nam).
Cúp C3 Châu Âu gần đây nổ bao nhiêu bàn?
225 bàn sau 73 trận, tức 3,1 bàn mỗi trận; 45 trận vượt mốc hai bàn, 45 trận Cúp C3 Châu Âu có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của Cúp C3 Châu Âu kết thúc thế nào?
FK Partizan thắng Getafe 2-1, ngày 28/8.