Inter Club d'Escaldes
Andorra
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
Inter Club d'Escaldes đang xếp thứ 31 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Inter Club d'Escaldes ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Inter Club d'Escaldes dừng ở 2 sau 4 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Inter Club d'Escaldes xếp hạng ra sao?
Inter Club d'Escaldes có 10 điểm sau 4 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Mạch trận hiện thời của Inter Club d'Escaldes
Gần đây Inter Club d'Escaldes thắng Ordino 4-0 trên sân khách và thua Rodez AF 0-2. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 4 bàn thua. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Giới thiệu Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes là một đội bóng Andorra. Khán đài Centre d'Entrenament de la FAF 1 có 2.000 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Inter Club d'Escaldes
Trên bảng xếp hạng, Inter Club d'Escaldes nằm giữa FC Santa Coloma và Atlètic Club d'Escaldes.
Trận kế tiếp của Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes sẽ tiếp Atlètic Club d'Escaldes vào lúc 01h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Atlètic Club d'Escaldes có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Atlètic Club d'Escaldes hiện đứng thứ 3 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ángel de la Torre | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adrian Da Cunha | Hậu vệ | Andorra |
| - | Adria Regalo Figueiredo | Tiền đạo | Andorra |
| - | Klebinho | Hậu vệ | Brazil |
| - | Julian Pedernera | Thủ môn | Andorra |
| - | Alex Carrera | Thủ môn | Andorra |
| - | Yerai Dávila | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pol Cabanes | Hậu vệ | Andorra |
| - | Robin Lafarge | Hậu vệ | Pháp |
| 1 | Juanda Terrádez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Pol Freixanet | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Anwar Hernandez | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Jilmar Torres | Hậu vệ | Colombia |
| 4 | Álex Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Juan Puentes | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Jaouad Erraji | Hậu vệ | Morocco |
| 6 | Víctor Alonso | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Juan Camara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | David López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Souleymane Sidibe | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Soule Sidibe | Tiền đạo | Mali |
| 9 | Faysal Chouaib | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Kaxe | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Domi Berlanga | Tiền vệ | Morocco |
| 13 | Javier Díaz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Antonio Otegui | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Pablo Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Martí Riverola | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Marc Jurado | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Marc Rodríguez | Hậu vệ | Andorra |
| 22 | Antoni Paredes Garcia | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Lamine Diaby | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Maurizio Pochettino | Hậu vệ | Argentina |
| 25 | Rafinha | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | José Emanuel Carvalho Teixeira | Thủ môn | Andorra |
| 27 | Rodrigo Rosaria Fernandes | Thủ môn | Andorra |
| 36 | Marc Vargas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 42 | Hugo de Miguel Vicente | Tiền vệ | Andorra |
| 44 | Alex Leitao | Tiền đạo | Andorra |
| 70 | Borja Arellano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |