Sint-Truidense VV
Bỉ
Thứ hạng VĐQG Bỉ
Sint-Truidense VV đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bỉ, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sint-Truidense VV thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Sint-Truidense VV thua KV Mechelen 3-4 và thua KVC Westerlo 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 12 bàn. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Vị trí của Sint-Truidense VV mùa 26/27
Sint-Truidense VV trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 12. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Sint-Truidense VV
Trên bảng xếp hạng, Sint-Truidense VV nằm giữa SK Beveren và Royal Antwerp FC. Đội đầu bảng KAA Gent đang hơn 14 điểm.
Hồ sơ đội bóng Sint-Truidense VV
Sint-Truidense VV lấy Stayen ở Sint- Truiden làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là St. Truidense. Đây là một đại diện của bóng đá Bỉ.
Chân sút chủ lực của Sint-Truidense VV
Samed Baždar là người ghi nhiều bàn nhất cho Sint-Truidense VV mùa 26/27 với 5 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 398 phút trên sân. Chừng ấy chiếm khoảng 33% số bàn của toàn đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sint-Truidense VV
Sint-Truidense VV ghi 5 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn trên sân nhà.
Sint-Truidense VV tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sint-Truidense VV dừng ở 16 sau 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Sint-Truidense VV gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Sint-Truidense VV sang làm khách của Club Brugge KV trên sân Jan Breydel Stadium lúc 22h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 21 điểm. Club Brugge KV có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Kota Takai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Shogo Taniguchi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Arbnor Muja | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ | Uganda |
| 9 | Samed Baždar | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | Ilias Sebaoui | Tiền vệ | Morocco |
| 11 | Nathanaël Mbuku | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ | Pháp |
| 16 | Léo Kokubo | Thủ môn | Nhật Bản |
| 18 | Nelson Ishiwatari | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Frederic Soelle Soelle | Tiền đạo | Bỉ |
| 21 | Matt Lendfers | Thủ môn | Bỉ |
| 22 | Wolke Janssens | Hậu vệ | Bỉ |
| 23 | Joedrick Pupe | Hậu vệ | Bỉ |
| 25 | Ahmad Abu Rasen | Thủ môn | Ả Rập Xê Út |
| 26 | Visar Musliu | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 27 | Jeremy Kandje Mbambi | Hậu vệ | Bỉ |
| 31 | Ben Achour Ilyes | Tiền vệ | Morocco |
| 32 | Jay David Mbalanda | Tiền đạo | Bỉ |
| 33 | Alouis Diriken | Hậu vệ | Bỉ |
| 35 | Yanis Ngoy | Thủ môn | Bỉ |
| 38 | Kaito Matsuzawa | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 39 | Rune Verheyden | Hậu vệ | Bỉ |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ | Bỉ |
| 71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 77 | Oumar Diouf | Tiền đạo | Senegal |
| 99 | Shion Shinkawa | Tiền đạo | Nhật Bản |