Club Brugge KV
Bỉ
Thứ hạng VĐQG Bỉ
Club Brugge KV đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bỉ, với 21 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Club Brugge KV
Lần ra sân gần đây nhất đưa Club Brugge KV tới kết quả thắng Inter 4-3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Vị trí của Club Brugge KV mùa 26/27
Mạch thắng 4 trận đang giúp Club Brugge KV đi lên tại VĐQG Bỉ. Thành tích mùa 26/27 là 7 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,6 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Club Brugge KV
Club Brugge KV ghi 19 bàn và để thủng lưới 4 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là +15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3.
Cuộc đua quanh vị trí của Club Brugge KV
Club Brugge KV và RC Sporting Charleroi đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng KAA Gent đang hơn 1 điểm. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C1 Châu Âu.
Club Brugge KV là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Club Brugge KV, đội bóng Bỉ, là Jan Breydel Stadium. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Club Brugge. Jan Breydel Stadium được khánh thành năm 1975, sức chứa 29.975 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của Club Brugge KV
Club Brugge KV ghi 10 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Club Brugge KV?
Club Brugge KV đang trông nhiều vào Nicolò Tresoldi, người đã ghi 4 bàn. Anh ra sân 8 trận mùa 26/27, tổng cộng 620 phút.
Lịch thi đấu sắp tới của Club Brugge KV
Club Brugge KV sẽ tiếp Sint-Truidense VV trên sân Jan Breydel Stadium vào lúc 22h00 ngày 25/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Sint-Truidense VV có 1 thắng, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Han-Beom Lee | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 4 | Joel Ordóñez | Hậu vệ | Ecuador |
| 7 | Nicolò Tresoldi | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Carlos Forbs | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 10 | Hugo Vetlesen | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Jan Virgili | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Cheveyo Tsawa | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 17 | Romeo Vermant | Tiền đạo | Bỉ |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ | Bỉ |
| 27 | Wisdom Mike | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Nordin Jackers | Thủ môn | Bỉ |
| 32 | Matteo Dams | Hậu vệ | Bỉ |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ | Bỉ |
| 44 | Brandon Mechele | Hậu vệ | Bỉ |
| 54 | Samba Coulibaly | Hậu vệ | Pháp |
| 58 | Jorne Spileers | Hậu vệ | Bỉ |
| 62 | Lynnt Audoor | Tiền vệ | Bỉ |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ | Bỉ |
| 65 | Joaquin Seys | Hậu vệ | Bỉ |
| 67 | Mamadou Diakhon | Tiền đạo | Senegal |
| 77 | Andrej Vasovic | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 80 | Félix Lemaréchal | Tiền vệ | Pháp |
| 81 | Argus Vanden Driessche | Thủ môn | Bỉ |
| 82 | Samuel Gomez Van Hoogen | Hậu vệ | Bỉ |
| 85 | Tian Nai Koren | Tiền vệ | Slovenia |
| 86 | Gianluca Okon-Engstler | Tiền vệ | Ý |
| 86 | Gianluca Okon | Tiền vệ | Ý |
| 90 | Andre Garcia | Hậu vệ | Anh |
| 93 | Wout Verlinden | Hậu vệ | Bỉ |
| 97 | Naïm Amengai | Tiền vệ | Bỉ |