
Anwar Hernandez
Trung vệ ·
Inter Club d'Escaldes
Anwar Hernandez: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngày 20/07/2025, anh rời FC Rànger's sang Inter Club d'Escaldes theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Inter Club d'Escaldes. Hồ sơ hiện tại ở Inter Club d'Escaldes ghi anh mang áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2014, lúc anh rời Toluca U20 sang CD Tapatío, năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu cùng Inter Club d'Escaldes, năm anh tròn 31 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Tiểu sử Anwar Hernandez
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mexico
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Inter Club d'Escaldes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Anwar Hernandez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Inter Club d'Escaldes
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 20/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Anwar Hernandez mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Anwar Hernandez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FC Drita | 0–0 | Không vào sân | — |
| 20-08 | FC Drita | 2–2 | Không vào sân | — |
| 13-08 | Flora Tallinn | 0–4 | Không vào sân | — |
| 06-08 | Flora Tallinn | 2–0 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Anwar Hernandez theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Inter Club d'Escaldes | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Inter Club d'Escaldes | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Anwar Hernandez
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2022 | Tritones Vallarta M.F.C. | Club Jaiba Brava | Không công bố |
| 1/1/2014 | Toluca U20 | CD Tapatío | Không công bố |
| 1/7/2015 | CD Tapatío | — | Không công bố |
| 1/7/2016 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2017 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2018 | — | Tuxtla FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Tuxtla FC | Reboceros de La Piedad | Tự do |
| 1/1/2020 | Reboceros de La Piedad | — | Không công bố |
| 1/7/2021 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2022 | — | Tritones Vallarta M.F.C. | Không công bố |
| 1/7/2022 | Tritones Vallarta M.F.C. | CDS Tampico Madero | Không công bố |
| 1/7/2023 | Club Jaiba Brava | No team | Không công bố |
| 21/4/2024 | No team | FC Rànger's | Không công bố |
| 20/7/2025 | FC Rànger's | Inter Club d'Escaldes | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Inter Club d'Escaldes
Cập nhật lần cuối: 12:39 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.