Mjällby AIF thắng Inter Club d'Escaldes 2-0 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Olympia.
Dự đoán nhanh
-
Mjällby AIF 71% - Hòa 18%
-
Inter Club d'Escaldes 11%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng71%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.85 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.13 |
1 1.38 X 4.77 2 7.76
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
13 Dứt điểm 9
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 |
| 34 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,2 Axel Norén Mjällby AIF
- 8,2 Abdullah Iqbal Mjällby AIF
- 7,5 Maurizio Pochettino Inter Club d'Escaldes
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 71%
Mjällby AIF 71% Hòa 18% 11% Inter Club d'Escaldes
xG dự kiến 1.41 - 1.46
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Mjällby AIF (71%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.38 | 5.00 | 8.70 |
| Nguồn 4 | 1.40 | 4.75 | 7.00 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 4.75 | 8.00 |
| Nguồn 8 | 1.36 | 4.60 | 8.00 |
| Nguồn 10 | 1.38 | 4.50 | 7.00 |
| Nguồn 11 | 1.39 | 4.85 | 7.73 |
| Nguồn 12 | 1.41 | 5.00 | 7.60 |
| Nguồn 14 | 1.40 | 4.80 | 8.00 |
| Nguồn 16 | 1.41 | 4.78 | 7.79 |
| Nguồn 17 | 1.34 | 4.46 | 7.34 |
| Nguồn 19 | 1.33 | 4.90 | 9.50 |
| Nguồn 21 | 1.36 | 4.50 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.38 | 4.77 | 7.76 |
Thống kê trận đấu
1.45 0.46 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
13 9 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Hansen -
13 R. Wallinder -
27 L. Tidstrand -
2 L. Svanberg -
26 I. Hoffmann -
24 T. Pettersson -
29 O. Lindberg -
39 R. Leandersson -
23 Á. Samuelsen
Dự bị
-
1 P. Freixanet -
21 M. Rodríguez -
17 A. Da Cunha -
18 R. Lafarge -
23 L. Diaby -
99 Rafinha -
7 J. Camara -
44 A. Leitao -
70 B. Arellano
Chơi hay nhất
8,2 Axel Norén Mjällby AIF
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
8,2 Abdullah Iqbal Mjällby AIF
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 6 lần tắc bóng
7,5 Jeppe Kjaer Mjällby AIF
2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
Mjällby AIF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Alexander Lundin TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/35 | 0 | 0 |
| 4 Axel Norén HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 37/43 | 0 | 5 |
| 33 Tony Miettinen HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 0 | 3 |
| 5 Abdullah Iqbal HV | 88' | 8,2 | 0 | 1 | 0/0 | 42/49 | 1 | 6 |
| 24 Tom Pettersson HV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 22 Jesper Gustavsson C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/61 | 1 | 3 |
| 3 Martin Agnarsson TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/33 | 1 | 3 |
| 14 Villiam Granath TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 29/33 | 2 | 2 |
| 6 Mads Enggård TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 1 | 1 |
| 29 Olle Lindberg TV DB | 14' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 2 |
| 27 Ludvig Tidstrand TV DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 |
| 18 Jacob Bergström TĐ | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 3/4 | 18/24 | 1 | 0 |
| 10 Jeppe Kjaer TĐ | 88' | 7,5 | 0 | 0 | 2/4 | 25/29 | 0 | 3 |
| 7 Viktor Gustafson TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 1 | 1 |
| 23 Áki Samuelsen TĐ DB | 28' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 1 |
Inter Club d'Escaldes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Javier Díaz TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Anwar Hernandez HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 78/86 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Jilmar Torres HV | 89' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 49/69 | 2 | 5 | 0 |
| 6 Víctor Alonso HV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/47 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Álex Sánchez C HV | 73' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 56/65 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Robin Lafarge HV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Lamine Diaby HV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Adrian Da Cunha HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Maurizio Pochettino TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 59/71 | 3 | 4 | 0 |
| 9 Faysal Chouaib TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 7/10 | 0 | 2 | 0 |
| 8 David López TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 41/48 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Domi Berlanga TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/2 | 17/21 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Pablo Molina TĐ | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/49 | 0 | 3 | 0 |
| 31 Soule Sidibe TĐ | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 2 | 0 |
| 70 Borja Arellano TĐ DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 99 Rafinha TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
J. Torres Phạm lỗi
M. Enggård Phạm lỗi
26'
Hết hiệp 1 · 0-0
J. Bergström 1-0
54'
V. Gustafson Phạm lỗi
55'
V. Granath Phạm lỗi
59'
61'
vào: B. Arellano, ra: S. Sidibe
vào: Á. Samuelsen, ra: M. Enggård
62'
A. Norén 2-0 kiến tạo: A. Iqbal
65'
73'
vào: R. Lafarge, ra: Á. Sánchez
vào: O. Lindberg, ra: V. Gustafson
76'
vào: L. Tidstrand, ra: J. Kjaer
88'
vào: T. Pettersson, ra: A. Iqbal
88'
89'
vào: A. Da Cunha, ra: J. Torres
Kết thúc trận · 2-0