KAA Gent thắng AGF 1-0 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Planet Group Arena.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
KAA Gent 58% - Hòa 23%
-
AGF 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.80 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X1.00 |
1 1.67 X 4.00 2 4.74
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
22 Dứt điểm 4
11 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 |
| 29 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,9 Tiago Araújo KAA Gent
- 8,6 Mathias Delorge KAA Gent
- 8,4 Mads Hedenstad AGF
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
KAA Gent 58% Hòa 23% 19% AGF
xG dự kiến 1.67 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KAA Gent (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.71 | 4.08 | 4.82 |
| Nguồn 4 | 1.66 | 4.20 | 4.50 |
| Nguồn 6 | 1.62 | 4.00 | 4.75 |
| Nguồn 8 | 1.65 | 3.80 | 4.80 |
| Nguồn 10 | 1.63 | 3.75 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 4.20 | 4.74 |
| Nguồn 12 | 1.56 | 4.00 | 4.85 |
| Nguồn 13 | 1.67 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 14 | 1.72 | 4.10 | 4.70 |
| Nguồn 16 | 1.67 | 4.10 | 4.80 |
| Nguồn 17 | 1.67 | 3.90 | 4.80 |
| Nguồn 18 | 1.61 | 3.80 | 4.65 |
| Nguồn 19 | 1.68 | 3.65 | 4.05 |
| Nguồn 21 | 1.69 | 4.16 | 4.73 |
| Nguồn 22 | 1.63 | 3.63 | 4.60 |
| Nguồn 24 | 1.68 | 4.00 | 5.10 |
| Nguồn 26 | 1.67 | 3.80 | 4.50 |
| Đồng thuận | 1.67 | 4.00 | 4.74 |
Thống kê trận đấu
2.28 0.23 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
22 4 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
5 0 Cơ hội ngon
11 2 Phạt góc
10 15 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 K. Peersman -
18 M. Samoise -
39 A. Ayinde -
56 M. Diallo -
8 L. Bénes -
10 A. Omgba -
14 K. Wilson -
22 L. Lopes -
28 M. E. Âdfaoui -
37 A. Kadri -
59 E. H. Seck -
45 H. Goore
Dự bị
-
42 M. v. d. Raad -
1 J. Hansen -
14 T. Mølgaard -
5 F. Tingager -
33 L. Callø -
4 M. Knudsen -
29 R. Carstensen -
8 S. Jørgensen -
39 F. Emmery -
16 J. Jønsson -
31 T. Bech -
13 J. Serra
Chơi hay nhất
8,9 Tiago Araújo KAA Gent
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,6 Mathias Delorge KAA Gent
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
8,4 Mads Hedenstad AGF
3 lần cứu thua · 1 lần tắc bóng
KAA Gent
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Davy Roef C TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 0 |
| 20 Tiago Araújo HV | 90' | 8,9 | 0 | 1 | 1/3 | 48/57 | 2 | 0 |
| 16 Christian Burgess HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/3 | 55/63 | 0 | 1 |
| 3 Maksim Paskotsi HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 72/84 | 0 | 0 |
| 44 Siebe Van der Heyden HV | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 39/42 | 1 | 0 |
| 56 Mamadou Diallo HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 23/24 | 0 | 1 |
| 27 Tibe De Vlieger TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 54/56 | 2 | 1 |
| 17 Mathias Delorge TV | 77' | 8,6 | 0 | 0 | 0/1 | 53/56 | 3 | 1 |
| 57 Matties Volckaert TV | 66' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/20 | 1 | 1 |
| 22 Leonardo Lopes TV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 |
| 7 Michel Ange Balikwisha TĐ | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/2 | 34/40 | 3 | 3 |
| 11 Momodou Sonko TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 24/31 | 2 | 1 |
| 75 Ibrahima Cisse TĐ | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/4 | 5/7 | 0 | 1 |
| 45 Hyllarion Goore TĐ DB | 24' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 13/15 | 0 | 1 |
AGF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 Mads Hedenstad TM | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 0 | 1 | 3 |
| 25 Colin Rösler HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 79/85 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Eric Kahl HV | 77' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 46/51 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Daníel Grétarsson HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 34/38 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Tobias Mølgaard HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/43 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Frederik Tingager HV DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Jacob Andersen TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Markus Solbakken TV | 77' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 45/47 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Kristian Arnstad C TV | 62' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Magnus Knudsen TV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/21 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Mikael Anderson TV | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Jens Jønsson TV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Stefen Tchamche TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/16 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Callum McCowatt TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 22/29 | 0 | 3 | 0 |
| 28 James Bogere TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Frederik Emmery TĐ DB | 69' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
21'
vào: F. Emmery, ra: M. Anderson
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: T. Mølgaard, ra: D. Grétarsson
vào: M. Diallo, ra: S. Van Der Heyden
46'
58'
J. Bogere Phạm lỗi
62'
vào: M. Knudsen, ra: K. Arnstad
vào: H. Goore, ra: M. Volckaert
66'
M. Delorge Phản ứng trọng tài
73'
76'
M. Solbakken Phạm lỗi
vào: L. Lopes, ra: M. Delorge
77'
77'
vào: J. Jønsson, ra: M. Solbakken
77'
vào: F. Tingager, ra: E. Kahl
T. D. Vlieger Phạm lỗi
86'
H. Goore 1-0 kiến tạo: T. Araújo
87'
Kết thúc trận · 1-0