KF Egnatia hòa FC Midtjylland 1-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Arena Kombëtare.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
KF Egnatia 16% - Hòa 23%
-
FC Midtjylland 62%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng62%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
12 Dứt điểm 13
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,6 Eneo Bitri KF Egnatia
- 7,9 Eljon Sota KF Egnatia
- 7,6 Ousmane Diao FC Midtjylland
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
KF Egnatia 16% Hòa 23% 62% FC Midtjylland
xG dự kiến 1.64 - 1.56
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.577%
Tài 3.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Midtjylland (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 6.02 | 4.30 | 1.57 |
| Nguồn 4 | 6.00 | 4.33 | 1.50 |
| Nguồn 6 | 6.00 | 4.20 | 1.50 |
| Nguồn 8 | 6.00 | 4.10 | 1.50 |
| Nguồn 10 | 5.75 | 4.10 | 1.49 |
| Nguồn 11 | 5.82 | 4.20 | 1.55 |
| Nguồn 12 | 5.40 | 3.90 | 1.52 |
| Nguồn 13 | 6.00 | 4.33 | 1.50 |
| Nguồn 14 | 6.20 | 4.50 | 1.53 |
| Nguồn 16 | 6.00 | 4.40 | 1.53 |
| Nguồn 17 | 6.00 | 4.33 | 1.50 |
| Nguồn 18 | 5.90 | 4.30 | 1.41 |
| Nguồn 20 | 6.30 | 4.38 | 1.52 |
| Nguồn 21 | 5.61 | 4.00 | 1.48 |
| Nguồn 23 | 6.10 | 4.20 | 1.52 |
| Nguồn 25 | 5.80 | 3.90 | 1.53 |
| Đồng thuận | 6.00 | 4.25 | 1.51 |
Thống kê trận đấu
0.59 1.37 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
3 4 Cơ hội ngon
2 6 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 B. Puja -
1 L. Tandilashvili -
4 Z. Aliyev -
55 G. Smajli -
13 A. Kacbufi -
16 E. Ndreca -
24 N. Ajetovikj -
7 F. Medeiros -
8 I. Diabaté -
99 J. Montenegro
Dự bị
-
60 M. Ugboh -
30 O. Ejeheri -
15 B. Junior -
34 A. A. Ndiaye -
29 K. Wätjen -
19 P. Bravo -
27 S. Johannesen -
18 S. Iheanacho -
90 F. Etim -
17 M. Uhre
Chơi hay nhất
8,6 Eneo Bitri KF Egnatia
4 lần tắc bóng
7,9 Eljon Sota KF Egnatia
1 lần tắc bóng
7,6 Ousmane Diao FC Midtjylland
2 lần tắc bóng
KF Egnatia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 Mario Dajsinani TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/56 | 0 | 0 | 3 |
| 33 Eneo Bitri HV | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/56 | 0 | 4 | 0 |
| 28 Eljon Sota HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 40/42 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Andrey Yago HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 1 | 6 | 0 |
| 22 Guillem Jaime HV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 1 | 1 | 0 |
| 55 Geralb Smajli HV DB | 24' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Numan Ajetovikj HV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Albano Aleksi C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Altin Kryeziu TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 24/31 | 2 | 3 | 0 |
| 20 Karim Loukili TV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 1 | 4 | 0 |
| 8 Ibrahim Diabaté TV DB | 24' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Fernando Medeiros TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Ildi Gruda TĐ | 81' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 11/13 | 2 | 0 | 0 |
| 2 Daniel Adjessa TĐ | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Alessandro Albanese TĐ | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 3/4 | 20/22 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Jurguens Montenegro TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
FC Midtjylland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Nordin Bakker TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Ousmane Diao HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Rasmus Kristensen C HV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 49/54 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Mads Bech Sørensen HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 41/46 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Philip Billing TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 33/41 | 2 | 1 | 0 |
| 21 Denil Castillo TV | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 2 | 0 |
| 98 David Martínez Morales TV | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 16/22 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Hong Hyun-seok TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Kjell Wätjen TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 18/23 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Sofus Johannesen TV DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/19 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Julius Emefile TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 1 | 3 | 0 |
| 9 Mileta Rajović TĐ | 56' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Gue-sung Cho TĐ | 45' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Stanley Iheanacho TĐ DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Friday Etim TĐ DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Mikael Uhre TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
I. Gruda 1-0 kiến tạo: A. Kryeziu
26'
33'
G. Cho 1-1 kiến tạo: R. Kristensen
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: S. Iheanacho, ra: D. M. Morales
46'
vào: K. Wätjen, ra: H. Hyun-seok
56'
vào: S. Johannesen, ra: M. Rajović
vào: I. Diabaté, ra: A. Albanese
66'
vào: J. Montenegro, ra: D. Adjessa
72'
77'
vào: M. Uhre, ra: D. Castillo
vào: N. Ajetovikj, ra: K. Loukili
81'
vào: F. Medeiros, ra: I. Gruda
81'
I. Diabaté Phạm lỗi
86'
Kết thúc trận · 1-1