Trabzonspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
Trabzonspor đang xếp thứ 27 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Trabzonspor xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 5 hiện đặt Trabzonspor vào vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Trabzonspor với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Trabzonspor nằm giữa Fenerbahçe và Alanyaspor. Vị trí hiện tại thuộc vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Đội đầu bảng Galatasaray đang hơn 3 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Trabzonspor
Hàng công Trabzonspor đứng thứ 3 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ với 2,3 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Trabzonspor
Lần ra sân gần đây nhất đưa Trabzonspor tới kết quả thắng Samsunspor 3-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Trabzonspor chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Trabzonspor thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,7 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Trabzonspor?
Chân sút chủ lực của Trabzonspor là Mohamed Salah, tác giả của 7 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 44%. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên.
Trabzonspor là đội bóng nước nào?
Trabzonspor là một đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ. Papara Park được khánh thành năm 2016, sức chứa 41.000 chỗ.
Đối thủ kế tiếp của Trabzonspor
Beşiktaş JK là đối thủ kế tiếp của Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 20/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Papara Park. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Beşiktaş JK là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmet Doğan Yıldırım | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 3 | Batista Mendy | Tiền vệ | Pháp |
| 4 | Samet Akaydın | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Okay Yokuşlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Fabinho | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Ernest Muçi | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Franculino Djú | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 10 | Mohamed Salah | Tiền vệ | Ai Cập |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Umut Nayir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Stefan Savić | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 18 | Turan Deniz Tuncer | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 18 | Yağız Usta | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Mustafa Eskihellaç | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 24 | André Onana | Thủ môn | Cameroon |
| 25 | Onuralp Çevikkan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Chibuike Nwaiwu | Hậu vệ | Nigeria |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo | Nigeria |
| 33 | Murat Mert Lakot | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 34 | Yakuphan Sarıalioğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 39 | Cenk Özkaçar | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Arseniy Batagov | Hậu vệ | Ukraine |
| 50 | Ahmet Cemil Güren | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 52 | Alperen Çakıroğlu | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 58 | Aral Şimşir | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Cihan Çanak | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 67 | Esad Turan Uzun | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Noah Saviolo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Metehan Mimaroğlu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 82 | Yiğithan Çubukcu | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Oğuzhan Ertem | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 91 | Esat Yigit Alkurt | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 96 | Erol Can Çolak | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Ali Habeşoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |