Universitatea Craiova
Romania
Thứ hạng VĐQG Romania
Universitatea Craiova đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội tại VĐQG Romania, với 23 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +16
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 01/11
Liga I
VĐQG Romania
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Universitatea Craiova
Ba trận gần nhất của Universitatea Craiova: thắng FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 1-0, thắng CSM Slatina 4-0 và thắng FCSB 5-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 17 bàn ghi và 1 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 26/27 của Universitatea Craiova
Mạch thắng 4 trận đang giúp Universitatea Craiova đi lên tại VĐQG Romania. Thành tích mùa 26/27 là 7 thắng, 2 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Universitatea Craiova
Hàng thủ Universitatea Craiova đứng thứ 2 tại VĐQG Romania, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm.
Cuộc đua quanh vị trí của Universitatea Craiova
Trên bảng xếp hạng, Universitatea Craiova nằm giữa FC Rapid București và FC Petrolul Ploiești. Cách biệt với FC Dinamo București là 3 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm tranh vô địch.
Thành tích sân nhà và sân khách của Universitatea Craiova
Universitatea Craiova ghi 20 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Universitatea Craiova
Universitatea Craiova lấy Stadionul Ion Oblemenco ở Craiova làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là U. Craiova. Đội thuộc làng bóng đá Romania.
Người ghi bàn nhiều nhất Universitatea Craiova mùa 26/27
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Universitatea Craiova là Simon Elisor với 5 pha lập công. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27, tổng cộng 167 phút. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên.
Trận kế tiếp của Universitatea Craiova
Lịch thi đấu đưa Universitatea Craiova về sân nhà tiếp FCV Farul Constanța trên sân Stadionul Ion Oblemenco lúc 01h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). FCV Farul Constanța hiện đứng thứ 6 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của FCV Farul Constanța là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ștefan Bană | Tiền vệ | Romania |
| - | Eric Călugărescu | Tiền đạo | Romania |
| 1 | Alexandru Maxim | Thủ môn | Romania |
| 3 | Oleksandr Romanchuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | Alexandru Crețu | Tiền vệ | Romania |
| 5 | Baptiste Roux | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Vladimir Screciu | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Steven Nsimba | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Tudor Băluță | Tiền vệ | Romania |
| 9 | Assad Al-Hamlawi | Tiền đạo | Palestine |
| 10 | Ștefan Baiaram | Tiền đạo | Romania |
| 11 | Nicușor Bancu | Tiền vệ | Romania |
| 12 | Monday Etim | Tiền đạo | Nigeria |
| 16 | João Lameira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Carlos Mora | Tiền vệ | Costa Rica |
| 18 | Mihnea Rădulescu | Tiền vệ | Romania |
| 19 | Heriberto Tavares | Tiền đạo | Cabo Verde |
| 20 | Alexandru Cicâldău | Tiền vệ | Romania |
| 21 | Laurenţiu Popescu | Thủ môn | Romania |
| 22 | Simon Elisor | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | Alexandru Iamandache | Tiền vệ | Romania |
| 23 | Samuel Teles | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 24 | Nikola Stevanović | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | David Barbu | Tiền vệ | Romania |
| 28 | Adrian Rus | Hậu vệ | Romania |
| 29 | Luca Băsceanu | Tiền vệ | Romania |
| 30 | David Matei | Tiền đạo | Romania |
| 31 | Ronaldo Webster | Hậu vệ | Jamaica |
| 33 | Alexandru Glodean | Thủ môn | Romania |
| 38 | Denys Muntean | Tiền vệ | Romania |
| 39 | Sebastian Șerban | Tiền vệ | Romania |
| 77 | Pavlo Isenko | Thủ môn | Ukraine |
| 90 | Răzvan Sava | Thủ môn | Romania |