
Philip Billing
Tiền vệ trung tâm ·
FC Midtjylland
Câu lạc bộ và hợp đồng của Philip Billing
Philip Billing đã ra sân 10 trận cho FC Midtjylland ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 6,2 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Đan Mạch.
- Câu lạc bộ
- FC Midtjylland
- Giải đấu
- VĐQG Đan Mạch
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 26/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Philip Billing
10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch mang về cho Philip Billing 0 bàn sau 868 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 87 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,68.
- 10 Trận
- 868 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,68 xG
- 2,13 xA
- 11 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,47 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Philip Billing
Ở tuổi 30, Philip Billing đang là tiền vệ trong đội hình FC Midtjylland. Ràng buộc hợp đồng với FC Midtjylland kéo dài đến 30/06/2030. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Midtjylland
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,2 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Philip Billing
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Philip Billing thi đấu tổng cộng 464 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 93 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | FC København | 2–1 | 90 | 0/1 | 7,9 |
| 19-09 | Odense Boldklub | 1–1 | 96 | 0/0 | 7,7 |
| 14-09 | Brøndby IF | 4–1 | 98 | 0/0 | 7,5 |
| 07-09 | FC Nordsjælland | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 02-09 | AGF | 0–2 | 90 | 0/1 | 7,5 |
Thống kê sự nghiệp Philip Billing
Philip Billing có tên trong danh sách thi đấu của Bournemouth nhiều nhất, 215 lần theo dữ liệu từng mùa. 55% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Bournemouth. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Huddersfield Town | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 27 | 1198 | 2 | 0 | 6,87 |
| SSC Napoli | 24/25 | Serie A | 18 | 201 | 1 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 189 | 0 | 0 | 6,85 |
| Bournemouth | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1411 | 2 | 2 | 6,85 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2783 | 7 | 1 | 6,91 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2532 | 1 | 1 | 6,91 |
| Huddersfield Town | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2190 | 2 | 0 | 7,19 |
| Huddersfield Town | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 760 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Midtjylland | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 703 | 1 | 2 | 7,36 |
| Bournemouth | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 40 | 3310 | 10 | 10 | 7,11 |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2264 | 8 | 4 | 6,94 |
| Huddersfield Town | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 24 | 697 | 1 | 0 | 6,63 |
| Huddersfield Town | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 20 | 1567 | 2 | 2 | 7,15 |
| FC Midtjylland | 26/27 | VĐQG Đan Mạch | 9 | 778 | 0 | 2 | 7,42 |
| FC Midtjylland | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 273 | 0 | 0 | 7,40 |
| FC Midtjylland | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Denmark | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 16/17 | FA Cup | 4 | 157 | 0 | 1 | 7,50 |
| Huddersfield Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Huddersfield Town | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 4 | 313 | 0 | 0 | 7,05 |
| Bournemouth | 21/22 | FA Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bournemouth | 23/24 | FA Cup | 2 | 209 | 0 | 2 | 8,20 |
| FC Midtjylland | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,85 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Philip Billing, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Philip Billing bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Huddersfield Town, năm anh tròn 17 tuổi. Anh đến FC Midtjylland ngày 26/08/2025 từ Bournemouth, phí 5,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh ra sân 10 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn cùng 6 kiến tạo qua 44 trận có tên trong danh sách thi đấu cho FC Midtjylland. Trong đội hình FC Midtjylland, anh mang áo số 8, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Mùa 13/14 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh gia nhập Huddersfield Town, năm anh bước sang tuổi 19. Ở Huddersfield Town, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 1 kiến tạo sau 116 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Bournemouth đón anh ngày 29/07/2019 từ Huddersfield Town với phí 17 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 29 bàn và 20 kiến tạo qua 215 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại Hạng Nhất Anh ở Bournemouth là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 38 bàn cùng 27 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 393 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Philip Billing
Giá trị chuyển nhượng của Philip Billing được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 6,2 triệu EUR khi đang ở FC Midtjylland (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Huddersfield Town | Không công bố |
| 29/7/2019 | Huddersfield Town | Bournemouth | 17 triệu EUR |
| 11/1/2025 | Bournemouth | SSC Napoli | Cho mượn |
| 30/6/2025 | SSC Napoli | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2025 | Bournemouth | FC Midtjylland | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Philip Billing
- Philip Billing đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Philip Billing hiện khoác áo FC Midtjylland, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Philip Billing bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Philip Billing 30 tuổi (sinh ngày 11/06/1996), cao 193 cm.
- Philip Billing ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Đan Mạch, Philip Billing ghi 0 bàn sau 10 trận và có 3 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch · Lịch thi đấu FC Midtjylland
Cập nhật lần cuối: 04:49 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.