Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch gồm 12 đội sau 10 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Đan Mạch rất sát: FC København (24 điểm) chỉ hơn FC Midtjylland 2 điểm. FC Midtjylland là đội duy nhất chưa thua sau 10 trận. FC København ghi 24 bàn, nhiều nhất giải; Viborg FF mới để thủng lưới 8 bàn. VĐQG Đan Mạch nổ 3 bàn mỗi trận sau 10 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Đội đầu bảng FC København thắng 4 trong 5 trận gần nhất (LWWWW, trận mới nhất ở bên trái). Trận thắng đậm nhất trong 60 kết quả gần đây: FC København thắng 5-0 trên sân Odense Boldklub ngày 6/9. Các đội gặp nhau hai lần qua 22 vòng, sau đó bảng chia làm hai nửa: sáu đội đầu tranh ngôi vô địch, sáu đội cuối lo trụ hạng, và mỗi nhóm chơi thêm 10 vòng, kéo cả mùa lên 32 trận. Kế tiếp, AC Horsens (hạng 6) tiếp Randers FC (hạng 8) lúc 00h00 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Đan Mạch
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 7 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 22)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- FC København
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Đan Mạch
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | +14 | 24 | LWWWW |
| 2 | | 10 | 6 | 4 | 0 | +9 | 22 | WDWDW |
| 3 | | 10 | 6 | 2 | 2 | +9 | 20 | WWDLW |
| 4 | | 10 | 5 | 3 | 2 | +4 | 18 | DLWDL |
| 5 | | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | WLLLL |
| 6 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | DDLWL |
| 7 | | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | DWDDD |
| 8 | | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | LLLWW |
| 9 | | 10 | 2 | 4 | 4 | -6 | 10 | DDWLD |
| 10 | | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | WDLDL |
| 11 | | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | LLDWD |
| 12 | | 10 | 1 | 2 | 7 | -12 | 5 | LWDLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Đan Mạch
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohamed Elyounoussi | FC København | 7 | 10 |
| 2 | Oliver Ross | Silkeborg IF | 6 | 10 |
| 3 | Friday Etim | FC Midtjylland | 5 | 10 |
| 4 | Birger Meling | FC København | 4 | 10 |
| 5 | Dorian Hanza | Viborg FF | 4 | 10 |
| 6 | Janni Serra | AGF | 4 | 8 |
| 7 | Kelvin Ehibhatiomhan | AC Horsens | 4 | 8 |
| 8 | Mohamed Cherif Haidara | Sønderjyske Fodbold | 4 | 10 |
| 9 | Olti Hyseni | Brøndby IF | 4 | 9 |
| 10 | Stanley Iheanacho | FC Midtjylland | 4 | 10 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Đan Mạch
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Friday Etim | FC Midtjylland | 3 | 10 |
| 2 | Jimi Tauriainen | AC Horsens | 3 | 9 |
| 3 | Mark Brink | FC Nordsjælland | 3 | 10 |
| 4 | Oskar Buur | Lyngby | 3 | 10 |
| 5 | Philip Billing | FC Midtjylland | 3 | 10 |
| 6 | Villads Westh | Silkeborg IF | 3 | 10 |
| 7 | Alexander Ahl Holmström | Odense Boldklub | 2 | 6 |
| 8 | Alex Král | FC København | 2 | 10 |
| 9 | Callum McCowatt | Silkeborg IF | 2 | 5 |
| 10 | Charly Nouck | Viborg FF | 2 | 10 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
VĐQG Đan Mạch
CN, 25/10
VĐQG Đan Mạch
Kết quả gần đây
CN, 11/10
VĐQG Đan Mạch
CN, 20/09
VĐQG Đan Mạch
Cập nhật lần cuối: 10:14 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch: hỏi nhanh về đại chiến Viborg FF - FC Midtjylland
Khi nào Viborg FF gặp FC Midtjylland?
Lúc 00h00 ngày 20/10; Viborg FF đang xếp thứ 3, FC Midtjylland thứ 2 ở VĐQG Đan Mạch.
Khi nào FC København ra sân lần tới?
FC København tiếp AGF lúc 23h00 ngày 18/10. AGF hiện xếp thứ 10.
Phong độ Brøndby IF tệ tới đâu?
Brøndby IF thua 4/5 trận gần nhất (WLLLL, trận mới nhất ở bên trái).
Đội nào đang đứng cuối VĐQG Đan Mạch?
Sønderjyske Fodbold, mới có 5 điểm sau 10 trận.
VĐQG Đan Mạch gần đây nổ bao nhiêu bàn?
181 bàn sau 60 trận, tức 3 bàn mỗi trận; 33 trận vượt mốc hai bàn, 35 trận VĐQG Đan Mạch có cả hai đội ghi bàn.