Bảng xếp hạng VĐQG Mexico — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico gồm 18 đội sau 11 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Mexico rất sát: Club América (21 điểm) chỉ hơn CD Toluca 1 điểm. Có 5 đội cách Club América không quá 3 điểm. CD Toluca ghi 25 bàn, nhiều nhất giải; Querétaro FC mới để thủng lưới 8 bàn. VĐQG Mexico nổ 3 bàn mỗi trận sau 11 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Querétaro FC thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWDWW, trận mới nhất ở bên trái). Đội khách VĐQG Mexico không hề lép vế: thắng 1/7 trận gần đây, chủ nhà thắng 1. FC Juárez xếp cuối với 4 điểm sau 11 trận. Giải đấu cao nhất Mexico có 18 câu lạc bộ và nằm trong nhóm thu hút nhiều người xem nhất châu Mỹ.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Mexico
- Liên đoàn
- CONCACAF
- Mùa giải
- 2 giai đoạn/năm: Apertura (Tháng 7–12) và Clausura (Tháng 1–5)
- Số đội
- 18
- Đang dẫn đầu
- Club América
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Mexico
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 6 | 3 | 1 | +11 | 21 | DWDLW |
| 2 | | 11 | 6 | 2 | 3 | +10 | 20 | LDLWW |
| 3 | | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | WWDWW |
| 4 | | 11 | 5 | 4 | 2 | +7 | 19 | DLDWW |
| 5 | | 11 | 5 | 3 | 3 | +3 | 18 | DWDWL |
| 6 | | 11 | 5 | 3 | 3 | -1 | 18 | DWDLD |
| 7 | | 11 | 5 | 2 | 4 | +1 | 17 | DDLWW |
| 8 | | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | DLDLW |
| 9 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -1 | 15 | DLDLW |
| 10 | | 10 | 4 | 2 | 4 | +2 | 14 | DLWDL |
| 11 | | 11 | 3 | 4 | 4 | +4 | 13 | DLDWW |
| 12 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | DLDLW |
| 13 | | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | WWLDD |
| 14 | | 11 | 4 | 1 | 6 | -4 | 13 | WWWWL |
| 15 | | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | LWWLL |
| 16 | | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | LWDLD |
| 17 | | 11 | 2 | 3 | 6 | -8 | 9 | DLLLD |
| 18 | | 11 | 1 | 1 | 9 | -18 | 4 | DLWLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Mexico
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Salomón Rondón | CF Pachuca | 12 | 11 |
| 2 | Julián Carranza | Club Necaxa | 7 | 10 |
| 3 | Henry Martín | Club América | 6 | 10 |
| 4 | Juan Brunetta | Tigres UANL | 6 | 11 |
| 5 | Juninho | Pumas UNAM | 6 | 11 |
| 6 | Óscar Estupiñán | FC Juárez | 6 | 11 |
| 7 | Federico Viñas | CD Toluca | 5 | 8 |
| 8 | Gilberto Mora | Club Tijuana | 5 | 7 |
| 9 | Lucas Ocampos | CF Monterrey | 5 | 8 |
| 10 | Santiago Homenchenko | Querétaro FC | 5 | 10 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Mexico
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Rodríguez | Cruz Azul | 5 | 11 |
| 2 | José Paradela | Cruz Azul | 5 | 10 |
| 3 | Helinho | CD Toluca | 4 | 10 |
| 4 | Jhojan Julio | Atlante FC | 4 | 11 |
| 5 | Juan Brunetta | Tigres UANL | 4 | 11 |
| 6 | Diego Rossi | CF Monterrey | 3 | 9 |
| 7 | José Luis Rodríguez | FC Juárez | 3 | 10 |
| 8 | Kevin Álvarez | Club América | 3 | 9 |
| 9 | Nicolás Vallejo | CF Pachuca | 3 | 11 |
| 10 | Oussama Idrissi | CF Pachuca | 3 | 11 |
Kết quả gần đây
Thứ 2, 12/10
VĐQG Mexico
CN, 11/10
VĐQG Mexico
Cập nhật lần cuối: 18:59 · 13/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico: hỏi nhanh về phong độ Atlético San Luis
Phong độ Atlético San Luis tệ tới đâu?
Atlético San Luis thua 3/5 trận gần nhất (LWWLL, trận mới nhất ở bên trái).
VĐQG Mexico gần đây nổ bao nhiêu bàn?
23 bàn sau 7 trận, tức 3,3 bàn mỗi trận; 3 trận vượt mốc hai bàn, 6 trận VĐQG Mexico có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của VĐQG Mexico kết thúc thế nào?
Pumas UNAM hòa Cruz Azul 3-3, ngày 12/10.
Gần đây VĐQG Mexico có trận thắng đậm nào?
Querétaro FC thắng Atlante FC 2-0 ngày 11/10, cách biệt 2 bàn.