Bảng xếp hạng VĐQG Scotland — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland gồm 12 đội sau 8 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Scotland rất sát: Celtic (21 điểm) chỉ hơn Rangers 2 điểm. Ranh giới trụ hạng chỉ cách nhau 1 điểm: Kilmarnock có 5, Falkirk FC có 6. Năm trận gần nhất của Rangers đều là chiến thắng. Heart of Midlothian ghi 19 bàn, nhiều nhất giải; Celtic mới để thủng lưới 4 bàn. Trận thắng đậm nhất trong 6 kết quả gần đây: Heart of Midlothian thắng St. Mirren 5-0 ngày 10/10. St. Mirren thua 4 trong 5 trận gần đây (LLLLW, trận mới nhất ở bên trái). Sau khi tách, đội ở nhóm dưới bị khoá lại, không còn cửa chen lên nhóm trên, nên các vòng cuối mùa của mỗi nhóm có sức nặng rất khác nhau.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Scotland
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 33)
- Số đội
- 12
- Đang dẫn đầu
- Celtic
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Scotland
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | +12 | 21 | WLWWW |
| 2 — Vòng loại Conference League | | 8 | 6 | 1 | 1 | +6 | 19 | WWWWW |
| 3 — Vòng loại Conference League | | 8 | 5 | 1 | 2 | +11 | 16 | WDLWW |
| 4 | | 8 | 4 | 1 | 3 | +3 | 13 | WWLDL |
| 5 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | WDLWD |
| 6 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | WWDLW |
| 7 | | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | LLLLW |
| 8 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -2 | 8 | LDWDL |
| 9 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | LLLLW |
| 10 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -4 | 7 | LDLLL |
| 11 — Play-off trụ hạng | | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | LDWDL |
| 12 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | LDWDL |
- Vòng loại Champions League
- Vòng loại Conference League
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Scotland
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Josh Fowler | St. Johnstone | 5 | 8 |
| 2 | Benjamin Nygren | Celtic | 4 | 8 |
| 3 | Camilo Durán | Celtic | 4 | 8 |
| 4 | Kevin Nisbet | Aberdeen | 4 | 8 |
| 5 | Ryan Don Naderi | Rangers | 4 | 8 |
| 6 | Calvin Miller | Heart of Midlothian | 3 | 8 |
| 7 | Cláudio Braga | Heart of Midlothian | 3 | 8 |
| 8 | James Wilson | Heart of Midlothian | 3 | 8 |
| 9 | Joe Westley | Dundee FC | 3 | 7 |
| 10 | Josh McPake | Heart of Midlothian | 3 | 8 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Scotland
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Josh McPake | Heart of Midlothian | 4 | 8 |
| 2 | Benjamin Nygren | Celtic | 3 | 8 |
| 3 | Camilo Durán | Celtic | 3 | 8 |
| 4 | Cláudio Braga | Heart of Midlothian | 2 | 8 |
| 5 | Djeidi Gassama | Rangers | 2 | 8 |
| 6 | Jamie Gullan | St. Johnstone | 2 | 6 |
| 7 | Jesse Randall | Dundee United | 2 | 8 |
| 8 | Kieran Tierney | Celtic | 2 | 6 |
| 9 | Mehdi Merghem | Dundee United | 2 | 6 |
| 10 | Ryan Strain | Falkirk FC | 2 | 8 |
Kết quả gần đây
Thứ 7, 10/10
VĐQG Scotland
Cập nhật lần cuối: 20:51 · 12/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland: hỏi nhanh về bàn thắng
Sau 8 vòng, mỗi trận VĐQG Scotland có mấy bàn?
2,6 bàn. Heart of Midlothian ghi nhiều nhất với 19 bàn.
Đội nào đang đứng cuối VĐQG Scotland?
Kilmarnock, mới có 5 điểm sau 8 trận.
VĐQG Scotland gần đây nổ bao nhiêu bàn?
16 bàn sau 6 trận, tức 2,7 bàn mỗi trận; 3 trận vượt mốc hai bàn, 2 trận VĐQG Scotland có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của VĐQG Scotland kết thúc thế nào?
St. Johnstone thắng 1-0 trên sân Aberdeen, ngày 11/10.