Bảng xếp hạng World Cup 2026 — BXH, thứ hạng, điểm số
48 đội World Cup 2026 chia thành 12 bảng, phần lớn đã đá 3 trận. Năm trận gần nhất của Spain đều là chiến thắng. Germany ghi 10 bàn, nhiều nhất giải; Mexico chưa để thủng lưới bàn nào. Năm trận gần nhất của Haiti đều là thất bại. World Cup 2026 nổ 3 bàn mỗi trận sau 3 vòng, thuộc nhóm giải nhiều bàn. Trận thắng đậm nhất trong 96 kết quả gần đây: Canada thắng Qatar 6-0 ngày 19/6. Cả giải gồm 104 trận, và người cầm cúp sẽ đi qua tám trận thắng.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Quốc tế (Mỹ, Canada, Mexico đăng cai)
- Liên đoàn
- FIFA
- Mùa giải
- 1 kỳ giải mùa hè (Tháng 6 – Tháng 7)
- Số đội
- 48
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | LWWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | LWDLW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | LLWLW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | LDLLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | LDWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +5 | 4 | LWLWD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | LWLDW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | LLDLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | LWWWD |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | LWDWW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | LLWLD |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | LLLLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +4 | 6 | LWLWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | DDLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | LDDWL |
| 4 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | WLLWL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng E
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 6 | DLWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +2 | 6 | LWLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LWDLL |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 | LDL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng F
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | DWWDD |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 5 | LDWDD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LDLWL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | LLLWL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng G
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +4 | 5 | LWWWD |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 5 | LDDWD |
| 3 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | DDDLW |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | LLDDD |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng H
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 7 | WWWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | LDDD |
| 3 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | LDDWL |
| 4 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | DLDLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng I
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +8 | 9 | LLWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +1 | 6 | LWWLW |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | +2 | 3 | LWLLL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | LLLLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng J
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 9 | LWWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LDLWL |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | LDWLL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | LLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng K
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 | DWDWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 1 | 2 | 0 | +5 | 5 | LWDWD |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | +1 | 4 | LWLD |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | LLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng đầy đủ World Cup 2026 — vòng bảng — Bảng L
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 1 | 0 | +4 | 7 | WLWWW |
| 2 — Vào vòng 1/16 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | LWWLW |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | LLDWL |
| 4 | | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | LLLLL |
- Vào vòng 1/16
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Nhánh đấu World Cup 2026 — vòng loại trực tiếp
Đội in đậm là đội đi tiếp.
Vòng 1/16
16 cặp
Germany1
Paraguay1Paraguay thắng luân lưu.
France3
Sweden0
South Africa0
Canada1
Netherlands1
Morocco1Morocco thắng luân lưu.
Portugal2
Croatia1
Spain3
Austria0
USA2
Bosnia & Herzegovina0
Belgium3
Senegal2Phân định sau hiệp phụ.
Brazil2
Japan1
Côte d'Ivoire1
Norway2
Mexico2
Ecuador0
England2
DR Congo1
Argentina3
Cabo Verde2Phân định sau hiệp phụ.
Australia1
Egypt1Egypt thắng luân lưu.
Switzerland2
Algeria0
Colombia1
Ghana0
Vòng 1/8
8 cặp
Tứ kết
4 cặp
France2
Morocco0
Spain2
Belgium1
Norway1
England2Phân định sau hiệp phụ.
Argentina3
Switzerland1Phân định sau hiệp phụ.
Bán kết
2 cặp
Tranh hạng ba
1 cặp
Chung kết
1 cặp
Spain1
Argentina0Phân định sau hiệp phụ.
Vua phá lưới World Cup 2026
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kylian Mbappé | France | 10 | 8 |
| 2 | Lionel Messi | Argentina | 8 | 8 |
| 3 | Erling Haaland | Norway | 7 | 6 |
| 4 | Jude Bellingham | England | 7 | 8 |
| 5 | Harry Kane | England | 6 | 8 |
| 6 | Ousmane Dembélé | France | 6 | 8 |
| 7 | Mikel Oyarzabal | Spain | 5 | 8 |
| 8 | Ismaïla Sarr | Senegal | 4 | 4 |
| 9 | Julián Quiñones | Mexico | 4 | 5 |
| 10 | Vinícius Júnior | Brazil | 4 | 5 |
Dẫn đầu kiến tạo World Cup 2026
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Michael Olise | France | 7 | 8 |
| 2 | Brahim Díaz | Morocco | 4 | 6 |
| 3 | Bruno Guimarães | Brazil | 4 | 5 |
| 4 | Kylian Mbappé | France | 4 | 8 |
| 5 | Lionel Messi | Argentina | 4 | 8 |
| 6 | Martin Ødegaard | Norway | 4 | 6 |
| 7 | Alexander Isak | Sweden | 3 | 4 |
| 8 | Andreas Schjelderup | Norway | 3 | 6 |
| 9 | Anthony Gordon | England | 3 | 8 |
| 10 | Bukayo Saka | England | 3 | 8 |
Kết quả gần đây
Cập nhật lần cuối: 06:00 · 13/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng World Cup 2026 được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng World Cup 2026: hỏi nhanh về bàn thắng
World Cup 2026 gần đây nổ bao nhiêu bàn?
289 bàn sau 96 trận, tức 3 bàn mỗi trận; 56 trận vượt mốc hai bàn, 52 trận World Cup 2026 có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của World Cup 2026 kết thúc thế nào?
Spain thắng Argentina 1-0, ngày 20/7.
World Cup 2026 chia bảng thế nào?
48 đội chia thành 12 bảng, phần lớn đã đá 3 trận; mỗi bảng có thứ hạng riêng.