
Thống kê đội tuyển của Alexander Isak
Dữ liệu đội tuyển của Alexander Isak, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 51 trận cho Sweden.
Sweden 51 trận 12 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Tiểu sử Alexander Isak
Sinh ngày 21/09/1999, Alexander Isak là tiền đạo và hiện thuộc Liverpool FC. Số đo ghi nhận: cao 193 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 21/9/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 88 triệu EUR (ước tính)
Câu chuyện sự nghiệp Alexander Isak qua từng mùa
Ngoài Liverpool FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Alexander Isak còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AIK tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2015, năm anh bước sang tuổi 16. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 03/05/2016, khi anh rời AIK U19 sang AIK, năm anh tròn 17 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 8 bàn sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AIK. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2015 đến mùa 2016. Anh cập bến Real Sociedad ngày 01/07/2019 từ Borussia Dortmund theo mức phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 44 bàn cùng 8 kiến tạo qua 139 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Newcastle United, khi anh có 23 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 136 bàn và 27 kiến tạo. Cùng quãng đó là 360 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 51 trận trong màu áo Sweden, kèm 12 bàn. Anh đến Liverpool FC ngày 01/09/2025 từ Newcastle United theo mức phí 145 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 bàn cùng 2 kiến tạo qua 31 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Liverpool FC. Trong đội hình Liverpool FC, anh khoác áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2031.
CLB hiện tại của Alexander Isak
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alexander Isak gia nhập Liverpool FC ngày 01/09/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2031.
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 88 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Alexander Isak
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Alexander Isak góp mặt 1 trận trong màu áo Liverpool FC. Trung bình anh thi đấu 88 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 88 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 0,02 xA
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Hành trình sự nghiệp của Alexander Isak
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Alexander Isak có tên trong danh sách thi đấu 360 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 136 bàn qua 360 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AIK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 58 | 0 | 0 | 6,50 |
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 469 | 0 | 0 | 6,49 |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 414 | 3 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 714 | 3 | 1 | 6,57 |
| Newcastle United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2769 | 23 | 6 | 7,29 |
| Newcastle United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2265 | 21 | 2 | 7,17 |
| Newcastle United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1523 | 10 | 1 | 7,01 |
| Real Sociedad | 22/23 | La Liga | 2 | 154 | 1 | 0 | 6,80 |
| Real Sociedad | 21/22 | La Liga | 33 | 2155 | 6 | 2 | 6,78 |
| Real Sociedad | 20/21 | La Liga | 38 | 2359 | 17 | 2 | 7,02 |
| Real Sociedad | 19/20 | La Liga | 38 | 1501 | 9 | 1 | 6,74 |
| Willem II Tilburg | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 16 | 1368 | 13 | 6 | 7,49 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 285 | 0 | 0 | 6,39 |
| Newcastle United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 312 | 1 | 0 | 6,72 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 8 | 0 | 0 | 6,30 |
| Borussia Dortmund | 17/18 | Bundesliga | 20 | 116 | 0 | 0 | 6,53 |
| Borussia Dortmund | 16/17 | Bundesliga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 345 | 8 | 0 | 7,13 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 358 | 1 | 3 | 7,00 |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 3 | 188 | 1 | 1 | 6,57 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 863 | 4 | 1 | 7,24 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 226 | 0 | 0 | 6,88 |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 173 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 204 | 0 | 0 | 6,47 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 349 | 4 | 1 | 8,52 |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 324 | 0 | 2 | 6,88 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 295 | 1 | 0 | 7,17 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 151 | 1 | 1 | 8,25 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 91 | 1 | 0 | 6,95 |
| Newcastle United | 22/23 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Newcastle United | 23/24 | FA Cup | 4 | 332 | 2 | 0 | 6,88 |
| Newcastle United | 24/25 | FA Cup | 2 | 87 | 1 | 0 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 4 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 94 | 1 | 1 | 7,15 |
| Real Sociedad | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 475 | 7 | 2 | 7,40 |
| Real Sociedad | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 64 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Sociedad | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 193 | 1 | 1 | 6,93 |
| Liverpool FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 88 | 0 | 1 | 6,60 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 4 | 108 | 0 | 1 | 6,45 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 1 | 0 | 7,80 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 6 | 463 | 3 | 0 | 7,15 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,80 |
| Liverpool FC | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 415 | 4 | 0 | 7,34 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Alexander Isak
Alexander Isak gia nhập AIK theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/05/2016. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 88 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/5/2016 | AIK U19 | AIK | Không công bố |
| 23/1/2017 | AIK | Borussia Dortmund | 8,6 triệu EUR |
| 25/1/2019 | Borussia Dortmund | Willem II Tilburg | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Willem II Tilburg | Borussia Dortmund | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Borussia Dortmund | Real Sociedad | 15 triệu EUR |
| 26/8/2022 | Real Sociedad | Newcastle United | 78 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Newcastle United | Liverpool FC | 145 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Alexander Isak
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Atlético Madrid | 2–1 | 88 | 0/1 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Alexander Isak
- Alexander Isak bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Isak 27 tuổi (sinh ngày 21/09/1999), cao 193 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alexander Isak mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Alexander Isak có 0 bàn qua 1 trận và có 1 kiến tạo.
- Alexander Isak đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Alexander Isak hiện khoác áo Liverpool FC, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 03:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.