Liverpool FC thắng Atlético Madrid 2-1 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 10/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Anfield.
Dự đoán nhanh
-
Liverpool FC 55% - Hòa 24%
-
Atlético Madrid 21%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.93 | 0.92 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.39 | X0.60 |
1 1.73 X 3.96 2 4.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
14 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 15 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
- Vào thẳng vòng 1/8
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,4 Dominik Szoboszlai Liverpool FC
- 8,1 Alexis Mac Allister Liverpool FC
- 8,0 Marcos Llorente Atlético Madrid
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Liverpool FC 55% Hòa 24% 21% Atlético Madrid
xG dự kiến 2.11 - 1.29
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Liverpool FC (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.71 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.80 (kèo tăng) | 4.06 (kèo giảm) | 4.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.73 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.72 (kèo tăng) | 4.00 | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.73 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.70 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 4.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.74 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.80 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.73 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.72 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.70 (kèo tăng) | 3.96 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.78 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.75 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) | 4.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.73 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.73 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 4.33 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.73 | 3.96 | 4.33 |
Thống kê trận đấu
1.69 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
14 9 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
4 1 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
11 10 Phạm lỗi
3 5 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 J. Frimpong -
23 V. Muñoz -
38 R. Gravenberch -
21 K. Tsimikas -
67 L. Koumas -
25 G. Mamardashvili -
28 F. Woodman -
44 L. Chambers -
53 J. McConnell -
42 T. Nyoni -
76 J. Danns
Dự bị
-
22 A. Grimaldo -
11 A. Lookman -
15 J. David -
24 R. Le Normand -
23 M. Hjulmand -
1 J. Musso -
30 D. Martinez -
27 J. Domínguez -
3 O. Vargas -
4 R. Mendoza -
5 J. Cardoso -
46 J. Castillo
Chơi hay nhất
8,4 Dominik Szoboszlai Liverpool FC
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,1 Alexis Mac Allister Liverpool FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Marcos Llorente Atlético Madrid
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 5 lần tắc bóng
Liverpool FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alisson TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/38 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Jérémy Jacquet HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 46/47 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Virgil van Dijk C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/47 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Ronald Araújo HV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 0/3 | 33/39 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Miloš Kerkez HV | 88' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 1 | 4 | 0 |
| 30 Jeremie Frimpong HV DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Kostas Tsimikas HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Dominik Szoboszlai TV | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 1/1 | 52/57 | 5 | 2 | 0 |
| 7 Florian Wirtz TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 3 | 2 | 0 |
| 10 Alexis Mac Allister TV | 69' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 29/35 | 2 | 2 | 0 |
| 73 Rio Ngumoha TV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Bradley Barcola TV | 60' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 38 Ryan Gravenberch TV DB | 21' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Alexander Isak TĐ | 88' | 6,6 | 0 | 1 | 0/2 | 5/10 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Víctor Muñoz TĐ DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 67 Lewis Koumas TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Atlético Madrid
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Jan Oblak TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/37 | 0 | 0 | 3 |
| 17 Dávid Hancko HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 62/74 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Marc Pubill HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 3 | 0 |
| 21 Cristian Romero HV | 77' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 5 | 0 |
| 22 Alejandro Grimaldo HV DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 2 | 1 | 0 |
| 24 Robin Le Normand HV DB | 13' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Marcos Llorente TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 28/35 | 0 | 5 | 0 |
| 20 Giuliano Simeone TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 28/36 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Pablo Barrios TV | 77' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 2 | 3 | 0 |
| 10 Alex Baena TV | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 36/40 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Koke C TV | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 37/40 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Morten Hjulmand TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 12/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Julián Alvarez TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 3/3 | 26/32 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Kang-in Lee TĐ | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ademola Lookman TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Jonathan David TĐ DB | 17' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
M. Llorente 0-1 kiến tạo: J. Álvarez
A. Mac Allister Phạm lỗi
28'
D. Szoboszlai 1-1 kiến tạo: R. Araújo
40'
Hết hiệp 1 · 1-1
A. Mac Allister 2-1 kiến tạo: A. Isak
50'
51'
Pubill Phạm lỗi
59'
vào: A. Lookman, ra: Koke
59'
vào: A. Grimaldo, ra: K. Lee
vào: V. Muñoz, ra: B. Barcola
60'
vào: J. Frimpong, ra: R. Ngumoha
60'
vào: R. Gravenberch, ra: A. Mac Allister
69'
77'
vào: M. Hjulmand, ra: P. Barrios
77'
vào: R. Le Normand, ra: C. Romero
vào: K. Tsimikas, ra: M. Kerkez
88'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (10 trận)
5 Liverpool FC 2 Hòa 3 Atlético Madrid
2.90 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Liverpool FC
30% Tỷ lệ thắng Atlético Madrid
Những lần gặp gần nhất
- 10/09/2026 Liverpool FC 2-1 Atlético Madrid
- 18/09/2025 Liverpool FC 3-2 Atlético Madrid
- 04/11/2021 Liverpool FC 2-0 Atlético Madrid
- 20/10/2021 Atlético Madrid 2-3 Liverpool FC
- 12/03/2020 Liverpool FC 2-3 Atlético Madrid
- 19/02/2020 Atlético Madrid 1-0 Liverpool FC
- 30/04/2010 Liverpool FC 2-1 Atlético Madrid
- 23/04/2010 Atlético Madrid 1-0 Liverpool FC
+ 2 trận khác