Fenerbahçe hòa AS Roma 1-1 ở Cúp C1 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 10/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Chobani Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fenerbahçe 29% - Hòa 27%
-
AS Roma 44%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 1.04 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.19 |
1 3.25 X 3.50 2 2.12
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
11 Dứt điểm 8
1 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 |
| 28 | | 2 | 0 | 1 | 1 | -6 | 1 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Mason Greenwood Fenerbahçe
- 7,7 Mile Svilar AS Roma
- 7,7 Bryan Cristante AS Roma
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Fenerbahçe 29% Hòa 27% 44% AS Roma
xG dự kiến 1.91 - 1.25
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.578%
Tài 3.536%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AS Roma (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.54 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.48 (kèo tăng) | 3.55 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.45 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.25 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.40 | 3.52 | 2.10 |
| Nguồn 19 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.49 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.98 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.25 | 3.50 | 2.12 |
Thống kê trận đấu
1.66 0.53 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
11 8 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
1 3 Phạt góc
12 19 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 L. Mercan -
70 O. Aydın -
9 R. Lukaku -
13 T. Çetin -
34 M. Günok -
14 Y. E. Demir -
21 K. P. Oppong -
27 N. Semedo -
77 O. Mimović -
17 İ. C. Kahveci -
45 D. Nene
Dự bị
-
61 N. Pisilli -
20 N. Molina -
26 L. Balerdi -
86 R. Mora -
15 M. de Roon -
70 G. D. Marzi -
95 P. Gollini -
3 K. Koulierakis -
87 D. Ghilardi -
77 E. Lulli -
9 S. Castro
Chơi hay nhất
7,9 Mason Greenwood Fenerbahçe
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Mile Svilar AS Roma
4 lần cứu thua
7,7 Bryan Cristante AS Roma
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Fenerbahçe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Ederson TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 32/47 | 1 | 0 | 2 |
| 3 Archie Brown HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 34/42 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Nathan Aké HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 39/41 | 0 | 3 | 0 |
| 37 Milan Škriniar C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 54/60 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Mert Müldür HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 1 | 4 | 0 |
| 22 Levent Mercan HV DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 10/10 | 1 | 0 | 0 |
| 5 İsmail Yüksek TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 0 | 4 | 0 |
| 91 N'Golo Kanté TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Bartuğ Elmaz TV | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 31/37 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Mason Greenwood TĐ | 90' | 7,9 | 0 | 1 | 0/3 | 30/34 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Vedat Muriqi TĐ | 72' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 17/20 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Kerem Aktürkoğlu TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Romelu Lukaku TĐ DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Oğuz Aydın TĐ DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
AS Roma
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Mile Svilar TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Evan Ndicka HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mario Hermoso HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 74/80 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Gianluca Mancini HV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/34 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Nahuel Molina HV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Leonardo Balerdi HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Bryan Cristante C TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 90/105 | 1 | 0 | 0 |
| 43 Wesley TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Devyne Rensch TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Manu Koné TV | 53' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 43/43 | 2 | 1 | 0 |
| 61 Niccolò Pisilli TV DB | 37' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/53 | 0 | 1 | 0 |
| 86 Rodrigo Mora TV DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Marten de Roon TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Paulo Dybala TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/2 | 33/39 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Donyell Malen TĐ | 87' | 6,9 | 0 | 1 | 0/4 | 19/19 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Matías Soulé TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 37/44 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
39'
B. Cristante 0-1 kiến tạo: D. Malen
Hết hiệp 1 · 0-1
47'
D. Rensch Phạm lỗi
A. Brown 1-1 kiến tạo: M. Greenwood
48'
A. Brown Phạm lỗi
51'
53'
vào: N. Pisilli, ra: M. Koné
K. Aktürkoğlu Phản ứng trọng tài
69'
69'
P. Dybala Công nhận phạt đền
M. Müldür Phản ứng trọng tài
71'
vào: O. Aydın, ra: K. Aktürkoğlu
72'
74'
vào: L. Balerdi, ra: G. Mancini
İ. Yüksek Phạm lỗi
84'
86'
B. Cristante Phạm lỗi
87'
vào: M. de Roon, ra: D. Malen
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 Fenerbahçe 1 Hòa 0 AS Roma
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Fenerbahçe
0% Tỷ lệ thắng AS Roma
Những lần gặp gần nhất
- 10/09/2026 Fenerbahçe 1-1 AS Roma