RB Leipzig
Đức
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
RB Leipzig đang xếp thứ 32 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
RB Leipzig ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận RB Leipzig ghi 3,0 bàn và nhận 1,0 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho RB Leipzig?
RB Leipzig đang trông nhiều vào Ridle Baku, người đã ghi 2 bàn. Anh có 4 lần ra sân mùa 26/27.
RB Leipzig xếp hạng ra sao?
RB Leipzig có 9 điểm sau 5 vòng tại Bundesliga. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Đội có 3 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí RB Leipzig so với phần còn lại của bảng
Vị trí thứ 5 đang nằm trong suất dự Cúp C2 Châu Âu. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Cúp C2 Châu Âu. Phía trên là Bayer 04 Leverkusen, cách 1 điểm.
RB Leipzig qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa RB Leipzig tới kết quả thắng Eintracht Frankfurt 6-0. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Hồ sơ đội bóng RB Leipzig
Sân nhà của RB Leipzig, đội bóng Đức, là Red Bull Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Leipzig. Sức chứa của Red Bull Arena là 47.069 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2004.
Đối thủ kế tiếp của RB Leipzig
Ngày 17/10/2026, RB Leipzig làm khách của FC Bayern München trên sân Allianz Arena, bóng lăn lúc 23h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, FC Bayern München có 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ørjan Nyland | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Abdoul Kone | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Maxime Estève | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Willi Orbán | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 7 | Antonio Nusa | Tiền đạo | Na Uy |
| 8 | Assan Ouédraogo | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Brajan Gruda | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Johan Bakayoko | Tiền đạo | Bỉ |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | Áo |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ | Áo |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Ridle Baku | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Rocco Reitz | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ | Morocco |
| 22 | David Raum | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Castello Lukeba | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Leopold Zingerle | Thủ môn | Đức |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | Bỉ |
| 27 | Tidiam Gomis | Tiền đạo | Pháp |
| 28 | Christopher Nkunku | Tiền đạo | Pháp |
| 30 | Andrija Maksimović | Tiền vệ | Serbia |
| 35 | Max Finkgräfe | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Benno Kaltefleiter | Tiền vệ | Đức |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ | Đức |
| 40 | Rômulo | Tiền đạo | Brazil |
| 45 | Samba Konaté | Tiền đạo | Pháp |
| 47 | Viggo Gebel | Tiền vệ | Đức |