Feyenoord
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Champions League
Feyenoord đang xếp thứ 33 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Feyenoord mùa 26/27
Ngôi đầu VĐQG Hà Lan mùa 26/27 đang thuộc về Feyenoord. Thành tích mùa 26/27 là 6 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Tốc độ tích điểm là 2,5 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Feyenoord
Cán cân bàn thắng bại của Feyenoord đang là +20. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,7 bàn mỗi trận.
Phong độ gần đây của Feyenoord
Trận gần nhất, Feyenoord thắng AZ Alkmaar 2-0 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 20 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới.
Feyenoord đang bám đuổi những ai?
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong suất dự Cúp C1 Châu Âu. Vị trí hiện tại thuộc suất dự Cúp C1 Châu Âu. PSV Eindhoven bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Feyenoord
Feyenoord ghi 11 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 4,0 bàn mỗi trận so với 2,8 bàn ở sân nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Feyenoord
Feyenoord là một đội bóng Hà Lan. De Kuip có 47.500 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1937.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Feyenoord?
Feyenoord đang trông nhiều vào Gjivai Zechiël, người đã ghi 5 bàn. Chân sút này đã đá 7 trận với 601 phút trên sân. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo.
Feyenoord đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
SC Telstar là đối thủ kế tiếp của Feyenoord tại VĐQG Hà Lan, trận sân khách bắt đầu lúc 01h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân BUKO Stadion. SC Telstar bước vào trận khi đứng thứ 15 với 6 điểm. SC Telstar có 3 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tjark Ernst | Thủ môn | Đức |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ | Hà Lan |
| 3 | Thomas Beelen | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Tsuyoshi Watanabe | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ | Hà Lan |
| 6 | Jeremiah St Juste | Hậu vệ | Hà Lan |
| 7 | Jakub Moder | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Gjivai Zechiël | Tiền vệ | Hà Lan |
| 10 | Luciano Valente | Tiền vệ | Hà Lan |
| 10 | Arman Nahany | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Gonçalo Borges | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 14 | Sem Steijn | Tiền vệ | Hà Lan |
| 15 | Jordan Bos | Hậu vệ | Úc |
| 16 | Javi López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Reiss Nelson | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Mats Deijl | Hậu vệ | Hà Lan |
| 22 | Tobias van den Elshout | Tiền vệ | Hà Lan |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Tiền vệ | Algeria |
| 24 | Thijs Kraaijeveld | Tiền vệ | Hà Lan |
| 26 | Givairo Read | Hậu vệ | Hà Lan |
| 27 | Gaoussou Diarra | Tiền đạo | Mali |
| 28 | Oussama Targhalline | Tiền vệ | Morocco |
| 32 | Tijme Wessels | Hậu vệ | Hà Lan |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | Đức |
| 34 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ | Bỉ |
| 35 | Mika Mármol | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Jivayno Zinhagel | Tiền đạo | Hà Lan |
| 39 | Liam Bossin | Thủ môn | Ireland |
| 41 | Mannou Berger | Thủ môn | Hà Lan |
| 49 | Shaqueel van Persie | Tiền đạo | Hà Lan |
| 50 | Theodoros Delianidis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 57 | Jerayno Schaken | Tiền đạo | Hà Lan |
| 65 | Dani Slory | Hậu vệ | Hà Lan |