Manchester United
Anh
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
Manchester United đang xếp thứ 4 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Manchester United
Gần đây Manchester United hoà Tottenham Hotspur 1-1 trên sân nhà và hoà Fulham 1-1. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Manchester United xếp hạng ra sao?
Manchester United mới có 6 điểm sau 6 vòng tại Ngoại Hạng Anh. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Khoảng cách của Manchester United với nhóm trên và nhóm dưới
Manchester United kém Crystal Palace ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Manchester City đang hơn 12 điểm. Nottingham Forest bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Manchester United là đội bóng nước nào?
Manchester United góp mặt tại Ngoại Hạng Anh mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Anh. Old Trafford có 74.879 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1910.
Khác biệt sân bãi của Manchester United
Manchester United nhận 4 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Manchester United
Lưới đối phương rung lên 9 lần trước Manchester United mùa 26/27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10.
Manchester United gặp ai ở vòng tới?
Ngày 18/10/2026, Manchester United làm khách của Leeds United trên sân Elland Road, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Leeds United là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Leeds United hiện đứng thứ 7 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Senne Lammens | Thủ môn | Bỉ |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ | Morocco |
| 4 | Matthijs de Ligt | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Harry Maguire | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Lisandro Martínez | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Marcus Rashford | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo | Hà Lan |
| 12 | Karl Darlow | Thủ môn | Wales |
| 13 | Patrick Dorgu | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 15 | Leny Yoro | Hậu vệ | Pháp |
| 16 | Amad Diallo | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Youri Tielemans | Tiền vệ | Bỉ |
| 19 | Bryan Mbeumo | Tiền đạo | Cameroon |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ | Cameroon |
| 22 | Tom Heaton | Thủ môn | Anh |
| 22 | Enzo Kana-Biyik | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ | Uruguay |
| 26 | Ayden Heaven | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Tynan Thompson | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Benjamin Šeško | Tiền đạo | Slovenia |
| 31 | Shea Lacey | Tiền vệ | Anh |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ | Anh |
| 38 | Jack Fletcher | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Tyler Fletcher | Tiền vệ | Scotland |
| 41 | Harry Amass | Tiền vệ | Anh |
| 45 | Dermot Mee | Thủ môn | Bắc Ireland |
| 51 | Jim Thwaites | Tiền vệ | Anh |
| 61 | Jaydan Kamason | Hậu vệ | Anh |
| 65 | Reece Munro | Hậu vệ | Wales |
| 69 | Daniel Armer | Hậu vệ | Scotland |
| 71 | Fred Heath | Thủ môn | Anh |
| 77 | JJ Gabriel | Tiền đạo | Anh |