SK Slavia Praha
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
SK Slavia Praha đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 26 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Slavia Praha trên bảng xếp hạng
Slavia Praha đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 6 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,6 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của Slavia Praha
Hàng công Slavia Praha đứng đầu với 2,6 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Slavia Praha
Hai vòng vừa rồi, Slavia Praha thắng FC Zlín 1-0 và thắng FC Viktoria Plzeň 2-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận.
Slavia Praha trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Slavia Praha 4 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 3,0 bàn mỗi trận so với 2,2 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Slavia Praha
Fortuna Arena, sân nhà của Slavia Praha, chứa được 21.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là SLA.
Slavia Praha đang bám đuổi những ai?
Slavia Praha đang hơn Slovan Liberec 6 điểm.
Slavia Praha đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Hradec Králové là đối thủ kế tiếp của Slavia Praha, trận sân nhà bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fortuna Arena. Hradec Králové hiện đứng thứ 9 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hradec Králové là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ondřej Kolář | Thủ môn | Séc |
| 2 | Štěpán Chaloupek | Hậu vệ | Séc |
| 3 | Tomáš Holeš | Hậu vệ | Séc |
| 3 | Hamidou Kante | Hậu vệ | Senegal |
| 4 | David Zima | Hậu vệ | Séc |
| 5 | Igoh Ogbu | Hậu vệ | Nigeria |
| 6 | Ange N'Guessan | Hậu vệ | Pháp |
| 8 | Oskar Kubiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Adam Rajnoha | Tiền vệ | Slovakia |
| 10 | Danijel Šturm | Tiền vệ | Slovenia |
| 13 | Mojmír Chytil | Tiền đạo | Séc |
| 14 | Samuel Isife | Tiền vệ | Nigeria |
| 15 | Mubarak Suleiman | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | David Moses | Tiền vệ | Nigeria |
| 16 | Tomáš Jelínek | Tiền vệ | Séc |
| 17 | Lukáš Provod | Tiền đạo | Séc |
| 18 | Adonija Ouanda | Tiền đạo | Canada |
| 20 | Emmanuel Ayaosi | Tiền vệ | Nigeria |
| 22 | Toumani Diakite | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 23 | Michal Sadílek | Tiền vệ | Séc |
| 25 | Tomáš Chorý | Tiền đạo | Séc |
| 26 | Ivan Schranz | Tiền đạo | Slovakia |
| 27 | Tomáš Vlček | Hậu vệ | Séc |
| 29 | Nazar Domchak | Thủ môn | Ukraine |
| 30 | Wiktor Nowak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 32 | Pavel Kačor | Tiền vệ | Séc |
| 35 | Jakub Markovič | Thủ môn | Séc |
| 38 | Ibrahim El Nagaawy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 39 | David Jurásek | Tiền vệ | Séc |
| 40 | Adam Rezek | Thủ môn | Séc |
| 41 | Miguel Solarte | Hậu vệ | Colombia |
| 42 | Mikuláš Konečný | Hậu vệ | Séc |
| 43 | Elias Pitak | Tiền vệ | Séc |
| 43 | Dan Kohout | Tiền đạo | Séc |
| 45 | Jakub Kolisek | Tiền vệ | Séc |
| 47 | David Barcot | Hậu vệ | Séc |
| 48 | Karel Belzik | Tiền vệ | Séc |