
Toumani Diakite
Tiền vệ ·
SK Slavia Praha
Toumani Diakite đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Toumani Diakite đang khoác áo SK Slavia Praha ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Czech First League.
- Câu lạc bộ
- SK Slavia Praha
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Toumani Diakite
Toumani Diakite mang áo số 22 của SK Slavia Praha và chơi ở vị trí tiền vệ. Chân thuận của anh là chân phải. Hợp đồng với SK Slavia Praha được ghi nhận đến 30/06/2031.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 19/1/2006 (20 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- SK Slavia Praha
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Toumani Diakite theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Toumani Diakite trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 25/26 ở BFC Daugavpils.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BFC Daugavpils | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Slovan Liberec | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SK Slavia Praha | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Toumani Diakite
Số liệu theo mùa của Toumani Diakite bắt đầu từ mùa 25/26 cùng BFC Daugavpils, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 01/07/2026, anh từ FC Slovan Liberec chuyển tới SK Slavia Praha, phí 4,5 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SK Slavia Praha. Hồ sơ hiện tại ở SK Slavia Praha ghi anh mang áo số 22 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/03/2025, lúc anh đầu quân cho BFC Daugavpils, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo BFC Daugavpils. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 25/26. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C3 Châu Âu ở BFC Daugavpils, với 2 lần, năm anh tròn 19 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Toumani Diakite chuyển nhượng qua những CLB nào?
Toumani Diakite gia nhập BFC Daugavpils theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/03/2025. Hồ sơ định giá anh khoảng 3,1 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2025 | — | BFC Daugavpils | Không công bố |
| 4/9/2025 | BFC Daugavpils | FC Slovan Liberec | 200 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Toumani Diakite mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Toumani Diakite
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 09-10 | FC Zlín | 0–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Toumani Diakite
- Toumani Diakite bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Toumani Diakite 20 tuổi (sinh ngày 19/01/2006), cao 180 cm.
- Quốc tịch của Toumani Diakite là gì?
- Toumani Diakite có quốc tịch Bờ Biển Ngà theo hồ sơ.
- Toumani Diakite đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- SK Slavia Praha là CLB hiện tại của Toumani Diakite, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.