
Alisson
Thủ môn ·
Liverpool FC
Câu chuyện thi đấu của Alisson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Alisson thuộc biên chế Liverpool FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh từ Internacional U23 chuyển tới Internacional, năm anh tròn 21 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 75 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Internacional. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Internacional tại VĐQG Brazil ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 18 lần. AS Roma đón anh ngày 06/07/2016 từ Internacional, phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 525 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 108 trận cho Brazil, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, với 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 30 tuổi. Anh đến Liverpool FC ngày 19/07/2018 từ AS Roma, phí 73 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh có 3 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 346 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 3 kiến tạo trong màu áo Liverpool FC. Hồ sơ hiện tại ở Liverpool FC ghi anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Alisson qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Alisson là 2013 tại Internacional. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 525 lần có tên trong danh sách. Riêng Liverpool FC chiếm 66% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Internacional | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,11 |
| Liverpool FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Internacional | 2013 | VĐQG Brazil | 18 | 68 | 0 | 0 | 6,90 |
| Internacional | 2014 | VĐQG Brazil | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 2015 | VĐQG Brazil | 26 | 1440 | 0 | 0 | 7,09 |
| Internacional | 2016 | VĐQG Brazil | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 37 | 3330 | 0 | 0 | 7,13 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2340 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2509 | 0 | 0 | 7,09 |
| Liverpool FC | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2520 | 0 | 0 | 7,02 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3330 | 0 | 1 | 7,09 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3240 | 0 | 1 | 7,11 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2970 | 1 | 0 | 6,93 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2545 | 0 | 1 | 6,91 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,99 |
| Liverpool FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 506 | 0 | 0 | 7,17 |
| Liverpool FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,63 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,66 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1170 | 0 | 0 | 6,64 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 7,29 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1170 | 0 | 0 | 7,18 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,03 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 380 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,22 |
| Liverpool FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 990 | 0 | 0 | 6,92 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 720 | 0 | 0 | 7,25 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 798 | 0 | 0 | 7,20 |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Brazil | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,18 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,35 |
| Liverpool FC | 23/24 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Liverpool FC | 25/26 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,78 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,67 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,20 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Liverpool FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | — | Copa Libertadores | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Alisson
Sinh ngày 02/10/1992, Alisson là thủ môn và hiện thuộc Liverpool FC. Trong đội hình Liverpool FC, anh mặc áo 1. Ràng buộc hợp đồng với Liverpool FC kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/10/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Liverpool FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alisson
Ở tuổi 34, Alisson là thủ môn trong danh sách đăng ký của Liverpool FC. Trong đội, anh nhận áo số 1. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 17 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Liverpool FC
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 19/07/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 17 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Alisson
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Alisson ra sân 1 trận, thực hiện 3 pha cứu thua. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,70.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 3 Cứu thua
- 1 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Alisson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Alisson, gần nhất là từ Internacional U23 sang Internacional ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Liverpool FC với 73 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Internacional U23 | Internacional | Không công bố |
| 6/7/2016 | Internacional | AS Roma | 8,0 triệu EUR |
| 19/7/2018 | AS Roma | Liverpool FC | 73 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Alisson
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Alisson có 108 trận trong màu áo Brazil.
Brazil 108 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Alisson
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 09-09 | Atlético Madrid | 2–1 | 90 | 6,7 |
Câu hỏi thường gặp về Alisson
- Alisson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alisson 34 tuổi (sinh ngày 02/10/1992), cao 193 cm.
- Alisson bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Alisson bắt 1 trận với 3 pha cứu thua và để thủng lưới 1 bàn.
- Alisson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alisson hiện khoác áo Liverpool FC, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Liverpool FC
Cập nhật lần cuối: 03:24 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.