Switzerland hòa Colombia 0-0 ở World Cup 2026 (Vòng 1/8), Switzerland thắng loạt luân lưu, đá lúc 03:00 ngày 08/07/2026 (giờ Việt Nam), tại BC Place.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.84 | 0.96 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.30 | X0.62 |
1 3.55 X 3.09 2 2.29
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
7 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.45 | 2.96 | 2.25 |
| Nguồn 2 | 3.72 (kèo tăng) | 3.14 | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.65 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.27 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.10 | 2.90 | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.60 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.35 |
| Nguồn 6 | 3.60 | 3.15 | 2.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 3.50 | 3.15 | 2.37 |
| Nguồn 8 | 3.90 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 3.76 | 3.12 | 2.25 |
| Nguồn 10 | 3.85 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.34 |
| Nguồn 11 | 3.55 | 3.05 | 2.29 |
| Nguồn 12 | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 13 | 3.55 | 3.15 | 2.31 |
| Nguồn 14 | 3.74 (kèo tăng) | 3.14 | 2.32 |
| Nguồn 15 | 3.40 | 2.90 | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 3.55 | 3.08 (kèo giảm) | 2.27 |
| Nguồn 17 | 3.74 | 3.12 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.50 | 3.05 | 2.40 |
| Nguồn 19 | 3.60 | 3.05 | 2.25 |
| Nguồn 20 | 3.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 3.40 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 22 | 3.40 | 3.00 | 2.20 |
| Nguồn 23 | 3.58 (kèo giảm) | 3.09 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 3.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.65 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.28 |
| Nguồn 26 | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.40 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 29 | 3.62 | 3.03 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 3.45 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 31 | 3.81 | 3.18 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 3.50 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 33 | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 3.70 | 3.10 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 35 | 3.70 | 3.20 | 2.35 |
| Nguồn 36 | 3.35 (kèo giảm) | 2.96 | 2.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 3.67 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 3.65 | 3.00 | 2.25 |
| Nguồn 39 | 3.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 3.60 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 41 | 3.45 | 3.05 (kèo giảm) | 2.30 |
| Nguồn 42 | 3.40 | 2.78 | 2.10 |
| Nguồn 43 | 3.22 | 2.83 | 2.06 |
| Nguồn 44 | 3.60 (kèo tăng) | 2.85 | 2.35 |
| Nguồn 45 | 3.60 (kèo giảm) | 3.00 | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.40 | 3.00 | 2.25 |
| Nguồn 47 | 3.30 (kèo giảm) | 3.10 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 3.55 | 2.85 | 2.41 |
| Nguồn 49 | 3.60 (kèo giảm) | 3.05 | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 3.50 | 3.10 | 2.37 |
| Nguồn 51 | 3.10 | 3.10 | 2.15 |
| Nguồn 52 | 3.60 | 3.18 | 2.34 |
| Nguồn 53 | 3.45 (kèo tăng) | 3.05 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 3.45 (kèo giảm) | 3.00 | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 3.45 (kèo tăng) | 2.91 (kèo tăng) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.65 | 3.20 | 2.32 |
| Nguồn 57 | 3.60 | 3.00 | 2.20 |
| Nguồn 58 | 3.69 (kèo tăng) | 2.90 | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 3.61 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 3.55 | 3.15 (kèo tăng) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.50 | 3.10 | 2.26 |
| Nguồn 62 | 3.60 | 3.05 | 2.25 |
| Nguồn 63 | 3.74 (kèo tăng) | 3.09 (kèo giảm) | 2.32 |
| Nguồn 64 | 3.50 | 3.15 | 2.30 |
| Nguồn 65 | 3.31 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.31 |
| Nguồn 66 | 3.70 | 3.10 | 2.35 |
| Nguồn 67 | 3.40 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 3.50 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 69 | 3.50 | 3.10 | 2.26 |
| Nguồn 70 | 3.65 (kèo tăng) | 3.16 (kèo giảm) | 2.28 |
| Nguồn 71 | 3.60 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 2.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 3.64 (kèo tăng) | 3.04 (kèo giảm) | 2.26 |
| Nguồn 73 | 3.45 | 3.10 | 2.27 |
| Nguồn 74 | 3.20 | 2.90 | 2.38 |
| Đồng thuận | 3.55 | 3.09 | 2.29 |
Thống kê trận đấu
0.35 1.03 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
7 15 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 7 Phạt góc
22 21 Phạm lỗi
5 4 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 J. Quintero -
21 J. Campaz -
6 R. Ríos -
19 C. Hernández -
13 Y. Mina -
1 D. Ospina -
24 Á. Montero -
4 S. Arias -
18 W. Ditta -
22 D. Machado -
5 K. Castaño -
8 J. Carrascal -
15 J. Portilla -
26 A. Gómez -
9 J. Córdoba
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: D. Sow, ra: A. Jashari
46'
51'
59'
60'
66'
vào: J. Quintero, ra: J. Rodríguez
vào: M. Muheim, ra: R. Rodríguez
71'
82'
vào: C. Hernández, ra: L. J. Suárez
vào: S. Widmer, ra: D. Zakaria
87'
Kết thúc trận · 0-0
95'
vào: Z. Amdouni, ra: F. Rieder
103'
105'
Kết thúc hiệp phụ · 0-0
Kết thúc loạt luân lưu · 4-3
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Switzerland 1 Hòa 1 Colombia
1.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Switzerland
50% Tỷ lệ thắng Colombia
Những lần gặp gần nhất
- 08/07/2026 Switzerland 0-0 Colombia
- 27/06/1994 Switzerland 0-2 Colombia