
Harry Kane
Tiền đạo ·
FC Bayern München
Harry Kane: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Harry Kane thuộc biên chế FC Bayern München, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh rời Tottenham Hotspur U18 sang Tottenham Hotspur, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Tottenham Hotspur, dữ liệu ghi cho anh 269 bàn cùng 55 kiến tạo qua 453 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Tottenham Hotspur, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Bundesliga trong màu áo FC Bayern München, khi anh có 36 bàn cùng 8 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 30. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 419 bàn cùng 87 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 653 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 112 trận cho England, kèm 57 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Bayern München bắt đầu ngày 12/08/2023, khi anh đến từ Tottenham Hotspur, phí 95 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân, ghi 2 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 150 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 148 bàn và 32 kiến tạo cho FC Bayern München. Hồ sơ hiện tại ở FC Bayern München ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Harry Kane
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Harry Kane là 11/12 tại Tottenham Hotspur. Tổng cộng anh ghi 419 bàn qua 653 lần có tên trong danh sách thi đấu. 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Tottenham Hotspur.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 7 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 359 | 2 | 1 | 6,93 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 312 | 3 | 2 | 7,44 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3406 | 30 | 3 | 7,44 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3232 | 17 | 9 | 7,38 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3085 | 23 | 14 | 7,63 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2589 | 18 | 2 | 7,24 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2427 | 17 | 4 | 7,29 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3083 | 30 | 2 | 7,53 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2531 | 29 | 7 | 7,56 |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3368 | 25 | 1 | 7,38 |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2583 | 21 | 2 | 6,81 |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 498 | 3 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 115 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1039 | 14 | 2 | 7,98 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1119 | 11 | 2 | 7,70 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1065 | 8 | 4 | 7,62 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 2 | 6,99 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 6 | 0 | 7,96 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 777 | 5 | 1 | 7,34 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 597 | 7 | 2 | 7,90 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 263 | 2 | 0 | 7,33 |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 17 | 0 | 2 | 0 | — |
| Millwall | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 32 | 2382 | 36 | 5 | 7,83 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2389 | 26 | 8 | 7,73 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 32 | 2843 | 36 | 8 | 7,76 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 573 | 6 | 0 | 7,92 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 404 | 2 | 3 | 7,34 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 653 | 6 | 1 | 7,29 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 265 | 4 | 1 | 7,57 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,50 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 450 | 5 | 1 | 7,98 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 589 | 12 | 2 | 7,99 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 681 | 8 | 0 | 7,88 |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 2 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 150 | 0 | 0 | 7,30 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 448 | 0 | 1 | 6,97 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 475 | 2 | 0 | 7,00 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 5 | 347 | 3 | 0 | 7,24 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 239 | 0 | 0 | 7,15 |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 649 | 4 | 0 | 7,14 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 606 | 3 | 0 | 6,99 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 84 | 1 | 0 | 7,30 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 1 | 0 | 7,20 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 59 | 1 | 0 | 7,00 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 1 | 0 | 7,35 |
| Millwall | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 3 | 175 | 4 | 0 | 7,57 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 6 | 273 | 4 | 0 | 7,62 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 1 | 15 | 1 | 0 | 7,20 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 2 | 99 | 1 | 0 | 6,75 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | FA Cup | 3 | 231 | 3 | 0 | 7,57 |
| Tottenham Hotspur | 22/23 | FA Cup | 3 | 115 | 1 | 0 | 7,00 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 72 | 1 | 1 | 7,15 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 6 | 537 | 10 | 0 | 8,00 |
| FC Bayern München | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 87 | 2 | 0 | 7,30 |
| FC Bayern München | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,40 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 122 | 1 | 1 | 7,35 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 290 | 1 | 0 | 6,93 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 450 | 1 | 0 | 7,14 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Bayern München | 26/27 | Bundesliga | 4 | 296 | 3 | 1 | 7,28 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Harry Kane
Ở tuổi 33, Harry Kane đang là tiền đạo trong đội hình FC Bayern München. Anh mang áo số 9 tại FC Bayern München. Hợp đồng với FC Bayern München được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 28/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Bayern München
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 65 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Harry Kane
Harry Kane đã ra sân 1 trận cho FC Bayern München ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến FC Bayern München từ 12/08/2023. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- FC Bayern München
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 12/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 65 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Harry Kane
Mùa 26/27 tại DFB Pokal, Harry Kane góp mặt 1 trận trong màu áo FC Bayern München. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,30. Mỗi trận anh có trung bình 87 phút trên sân.
- 1 Trận
- 87 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 6 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,30 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Harry Kane
Giá trị chuyển nhượng của Harry Kane được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 65 triệu EUR khi đang ở FC Bayern München (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur | Không công bố |
| 7/1/2011 | Tottenham Hotspur | Leyton Orient | Cho mượn |
| 31/5/2011 | Leyton Orient | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | Tottenham Hotspur | Millwall | Cho mượn |
| 31/5/2012 | Millwall | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2012 | Tottenham Hotspur | Norwich City | Cho mượn |
| 1/2/2013 | Norwich City | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 21/2/2013 | Tottenham Hotspur | Leicester City | Cho mượn |
| 14/5/2013 | Leicester City | Tottenham Hotspur | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2023 | Tottenham Hotspur | FC Bayern München | 95 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Harry Kane ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Harry Kane, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 112 trận cho England.
England 112 trận 57 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Harry Kane
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-09 | VfL Osnabrück | 1–4 | 87 | 2/0 | 7,3 |
Câu hỏi thường gặp về Harry Kane
- Harry Kane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Harry Kane 33 tuổi (sinh ngày 28/07/1993), cao 188 cm.
- Harry Kane có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Harry Kane ra sân 1 trận mùa 26/27 tại DFB Pokal và ghi 2 bàn.
- Harry Kane hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Bayern München là CLB hiện tại của Harry Kane, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 01:24 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.