Tottenham Hotspur
Anh
Thứ hạng Ngoại Hạng Anh
Tottenham Hotspur đang xếp thứ 18 trên tổng 20 đội tại Ngoại Hạng Anh, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tottenham Hotspur xếp hạng ra sao?
Tottenham Hotspur xếp thứ 18 trong số 20 đội tại Ngoại Hạng Anh. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm. Đội có 3 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Tottenham Hotspur với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Tottenham Hotspur tới Manchester City ở ngôi đầu là 15 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Kết quả các trận gần nhất của Tottenham Hotspur
Gần đây Tottenham Hotspur hoà Manchester United 1-1 trên sân khách và thua Aston Villa 2-3. Mạch không thắng hiện kéo dài 6 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Tottenham Hotspur chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Tottenham Hotspur chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 1 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur là một đội bóng Anh. Người hâm mộ quen gọi đội là Tottenham. Sức chứa của Tottenham Hotspur Stadium là 62.850 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2019.
Sức mạnh ghi bàn của Tottenham Hotspur
Hàng công Tottenham Hotspur đứng thứ 19 tại Ngoại Hạng Anh với 0,5 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 19 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10.
Tottenham Hotspur đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Ngoại Hạng Anh, Tottenham Hotspur tiếp Coventry City trên sân Tottenham Hotspur Stadium lúc 02h00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 19 với 3 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Coventry City là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Andy Robertson | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Tosin Adarabioyo | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Marcos Senesi | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | Jan Paul van Hecke | Hậu vệ | Hà Lan |
| 7 | Xavi Simons | Tiền vệ | Hà Lan |
| 8 | Conor Gallagher | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Richarlison | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo | Pháp |
| 13 | Destiny Udogie | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Sandro Tonali | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Sávio | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ | Ghana |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền đạo | Ai Cập |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Mykhailo Mudryk | Tiền vệ | Ukraine |
| 28 | Wilson Odobert | Tiền đạo | Pháp |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ | Uruguay |
| 31 | Antonín Kinský | Thủ môn | Séc |
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ | Wales |
| 37 | Micky van de Ven | Hậu vệ | Hà Lan |
| 39 | Martin Dúbravka | Thủ môn | Slovakia |
| 40 | Brandon Austin | Thủ môn | Anh |
| 49 | Tyrese Hall | Tiền vệ | Jamaica |
| 57 | Rio Kyerematen | Tiền vệ | Anh |
| 66 | Malachi Hardy | Hậu vệ | Anh |
| 68 | Luca Williams-Barnett | Tiền vệ | Anh |
| 72 | Reiss Elliott-Parris | Tiền đạo | Guyana |
| 78 | Harry Byrne | Hậu vệ | Ireland |
| 84 | Miracle Adewole | Hậu vệ | Đức |
| 89 | Tye Hall | Tiền vệ | Anh |