
Martin Ødegaard
Tiền vệ trung tâm ·
Arsenal
CLB hiện tại của Martin Ødegaard
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Martin Ødegaard gia nhập Arsenal ngày 20/08/2021. Trong đội, anh nhận áo số 8. Dữ liệu định giá anh khoảng 77 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 20/08/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 77 triệu EUR (ước tính)
Martin Ødegaard thi đấu ra sao mùa 26/27?
Martin Ødegaard đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu. Điểm số trung bình mỗi trận là 9,00. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 1,15 xA
- 3 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 9,00 Điểm trung bình
Martin Ødegaard là ai?
Martin Ødegaard là tiền vệ 27 tuổi đang chơi cho Arsenal. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Na Uy.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 17/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 77 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Martin Ødegaard qua các mùa
Các đội Martin Ødegaard từng khoác áo theo dữ liệu gồm Arsenal, SC Heerenveen, Real Madrid và 3 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 69 bàn và 412 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 14/15 tại Real Madrid.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 422 | 1 | 0 | 7,27 |
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 238 | 0 | 0 | 6,86 |
| SC Heerenveen | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 18 | 863 | 1 | 3 | 6,98 |
| SC Heerenveen | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 24 | 2079 | 2 | 1 | 7,43 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 1370 | 1 | 6 | 7,00 |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2328 | 3 | 8 | 7,31 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3098 | 8 | 10 | 7,67 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3144 | 15 | 7 | 7,35 |
| Arsenal | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2791 | 7 | 4 | 7,01 |
| Arsenal | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 873 | 1 | 2 | 6,89 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 13 | 236 | 0 | 0 | 6,72 |
| Real Sociedad | 19/20 | La Liga | 34 | 2532 | 4 | 6 | 7,23 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 2 | 32 | 0 | 0 | — |
| Vitesse | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 35 | 2973 | 9 | 12 | 7,63 |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 440 | 0 | 1 | 7,06 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 798 | 3 | 1 | 7,34 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 751 | 2 | 1 | 7,33 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,15 |
| Strømsgodset | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 471 | 0 | 4 | 6,94 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,90 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 836 | 0 | 0 | 7,69 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 449 | 1 | 7 | 8,76 |
| Norway | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 45 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 148 | 0 | 2 | 8,20 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 497 | 0 | 0 | 7,35 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 157 | 0 | 0 | 7,50 |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,75 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 345 | 0 | 1 | 7,85 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,10 |
| Arsenal | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 8,80 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,95 |
| Strømsgodset | 2014 | VĐQG Na Uy | 27 | 18 | 5 | 2 | 6,90 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Real Sociedad | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 402 | 3 | 3 | 7,60 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 1 | 0 | 9,00 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 224 | 0 | 1 | 7,03 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 18 | 1 | 0 | 7,20 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 196 | 0 | 2 | 7,37 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 382 | 2 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Martin Ødegaard
Ngoài Arsenal, CLB hiện tại, hồ sơ của Martin Ødegaard còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Arsenal, nơi anh đến ngày 20/08/2021 từ Real Madrid với phí 35 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh ra sân 1 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 45 bàn và 43 kiến tạo sau 247 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Arsenal. Hồ sơ hiện tại ở Arsenal ghi anh khoác áo số 8 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh đầu quân cho Strømsgodset II, năm anh bước sang tuổi 16. Strømsgodset đón anh ngày 05/05/2014 từ Strømsgodset II. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 29 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Real Madrid tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến SC Heerenveen ngày 09/01/2017 từ Real Madrid. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn và 4 kiến tạo sau 42 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 69 bàn và 70 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 412 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 54 trận trong màu áo Norway, kèm 2 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 22/23 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Arsenal, khi anh có 15 bàn cùng 7 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24.
Lịch sử chuyển nhượng Martin Ødegaard
Giá trị chuyển nhượng của Martin Ødegaard được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 77 triệu EUR khi đang ở Arsenal (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Arsenal, 35 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | Strømsgodset II | Không công bố |
| 5/5/2014 | Strømsgodset II | Strømsgodset | Không công bố |
| 8/1/2017 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 9/1/2017 | Real Madrid | SC Heerenveen | Không công bố |
| 30/6/2018 | SC Heerenveen | Real Madrid | Không công bố |
| 1/7/2018 | SC Heerenveen | Real Madrid | Tự do |
| 21/8/2018 | Real Madrid | Vitesse | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Vitesse | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2019 | Real Madrid | Real Sociedad | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Real Sociedad | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2021 | Real Madrid | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Arsenal | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 20/8/2021 | Real Madrid | Arsenal | 35 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Martin Ødegaard
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Martin Ødegaard có 54 trận trong màu áo Norway.
Norway 54 trận 2 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Martin Ødegaard
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 90 | 1/0 | 9,0 |
Câu hỏi thường gặp về Martin Ødegaard
- Martin Ødegaard có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Martin Ødegaard ghi 1 bàn sau 1 trận.
- Martin Ødegaard đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Martin Ødegaard hiện khoác áo Arsenal, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Martin Ødegaard bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Martin Ødegaard 27 tuổi (sinh ngày 17/12/1998), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 20:44 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.